V て いく
JLPT N4
Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.

Cấu trúc:

Verb in て-form + いく

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て いく được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động sẽ tiếp tục hoặc một sự thay đổi sẽ tiến triển vào tương lai. Nó có thể được gắn vào dạng て của động từ và thường được dịch là 'tiếp tục', 'tiếp diễn', hoặc 'tiến hành' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Nếu cứ tiếp tục luyện tập như thế này, bạn sẽ tiến bộ.
Khi anh ấy lớn lên, tính tự lập cũng mạnh mẽ hơn.
Công ty này sẽ tiếp tục đổi mới công nghệ.
Trẻ em sẽ học hỏi không ngừng.