Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

選手せんしゅたちはボールを取とったり、持もっておくためにしてもよいことと、してはならないことを制限せいげんされたのです。
Các vận động viên bị hạn chế những gì họ có thể và không thể làm để lấy hoặc giữ bóng.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~にしても (〜ni shitemo)

Diễn tả 'dù cho', 'bất kể', 'không quan tâm đến'.
JLPT N3

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
制限
せいげん
hạn chế; kiềm chế; giới hạn; hạn mức

Hán tự:

選
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ tay
取
Thủ lấy; nhận
持
Trì cầm; giữ
制
Chế hệ thống; luật
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật