~てはならない
JLPT N2
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.

Cấu trúc:

Verb-て form + はならない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てはならない được sử dụng để diễn đạt một sự cấm đoán mạnh mẽ. Nó thường mang tính chính thức hoặc nghiêm ngặt hơn và có thể được dịch là 'không được', 'không thể', hoặc 'không nên.'

Ví dụ:

Không được hút thuốc ở đây.
Không được kể bí mật cho người khác.
Không được vào phòng này.
Không được lái xe khi đã uống rượu.