~てはならない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て form + はならない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てはならない được sử dụng để diễn đạt một sự cấm đoán mạnh mẽ. Nó thường mang tính chính thức hoặc nghiêm ngặt hơn và có thể được dịch là 'không được', 'không thể', hoặc 'không nên.'
Ví dụ:
1. ここでタバコを吸ってはならない。
Không được hút thuốc ở đây.
2. 秘密を他人に話してはならない。
Không được kể bí mật cho người khác.
3. この部屋に入ってはならない。
Không được vào phòng này.
4. 飲酒運転をしてはならない。
Không được lái xe khi đã uống rượu.