~にしても
JLPT N3
Diễn tả 'dù cho', 'bất kể', 'không quan tâm đến'.

Cấu trúc:

Verb-casual + にしても, い-Adjective + にしても, な-Adjective + にしても, Noun + にしても

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にしても được sử dụng để diễn đạt rằng ngay cả khi một điều kiện nào đó là đúng hoặc một tình huống nào đó xảy ra, kết quả sẽ không thay đổi. Có thể được dịch là 'ngay cả khi', 'bất kể', hoặc 'dù sao đi nữa' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Dù trời mưa cũng phải đi học.
Dù cô ấy có giận thì cũng không thể tránh được việc phải nói chuyện.
Dù nhà hàng này đắt nhưng chất lượng món ăn rất tốt và đáng để thử.
Dù anh ấy nổi tiếng nhưng nói về đời tư của anh ấy là không lịch sự.