V ておく
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-て form + おく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ておく được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai hoặc làm gì đó trước. Nó được gắn vào dạng て của động từ và diễn đạt ý tưởng làm gì đó trước, như một hành động chuẩn bị.
Ví dụ:
1. 駅で切符を買っておこう。
Mua vé trước ở ga nhé.
2. 明日早く起きるために、今晩早く寝ておきます。
Để mai dậy sớm, tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
3. 試験前に勉強しておかないと、失敗するかもしれない。
Nếu không học trước kỳ thi, có thể sẽ thất bại.
4. 彼が到着する前に、部屋をきれいに掃除しておきましょう。
Trước khi anh ấy đến, hãy dọn dẹp phòng sạch sẽ nhé.