Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

多おおくの川かわは汚染おせんがひどいのでもはや飲料いんりょう水すいをとるためにりようすることはできない。
Nhiều con sông đã bị ô nhiễm nặng nề đến mức không thể sử dụng làm nước uống.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

多く
おおく
nhiều
川
かわ
sông; suối
汚染
おせん
ô nhiễm
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
最早
もはや
Đã
飲料水
いんりょうすい
nước uống
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
利用
りよう
sử dụng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
川
Xuyên sông; dòng suối
汚
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục
染
Nhiễm nhuộm; tô màu
飲
Ẩm uống
料
Liệu phí; nguyên liệu
水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật