Dịch nghĩa:

Học ngôn ngữ khác có nghĩa là khám phá một thế giới mới.

Hán tự:

Tha khác; khác nữa; những cái khác
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Học học; khoa học
Tân mới
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
Tri biết; trí tuệ
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Vị hương vị; vị