言語 [Ngôn Ngữ]

げんご
ごんご
げんきょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

ngôn ngữ

JP: ドイツはやさしい言語げんごではありません。

VI: Tiếng Đức không phải là một ngôn ngữ dễ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本語にほんごはSOV言語げんご一大いちだい言語げんごです。
Tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ lớn của nhóm ngôn ngữ SOV.
言語げんごきです。
Tôi thích ngôn ngữ.
どんな言語げんごででもめます。タトエバでは、言語げんご平等びょうどうだからです。
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
言語げんごがく言語げんご記述きじゅつしようとする学問がくもんである。
Ngôn ngữ học là khoa học cố gắng mô tả ngôn ngữ.
エスペラントは便利べんり言語げんごよ。
Tiếng Esperanto là một ngôn ngữ tiện lợi.
英語えいご世界せかい言語げんごである。
Tiếng Anh là ngôn ngữ của thế giới.
この言語げんご大好だいすきだ。
Tôi yêu ngôn ngữ này.
英語えいご国際こくさい言語げんごである。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ quốc tế.
それは言語道断ごんごどうだんだ。
Điều đó thật không thể chấp nhận được.
数学すうがく独自どくじ言語げんごだ。
Toán học là một ngôn ngữ độc đáo.

Hán tự

Từ liên quan đến 言語

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 言語
  • Cách đọc: げんご
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: ngôn ngữ nói chung hoặc một ngôn ngữ cụ thể
  • Ví dụ kết hợp: 母語, 外国語, 言語能力, 言語学, 言語交換

2. Ý nghĩa chính

1) Ngôn ngữ nói chung: Hệ thống ký hiệu giao tiếp của con người. Ví dụ: 人間は言語を用いて思考する.

2) Một ngôn ngữ cụ thể: 日本語という言語は敬語が発達している.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 言語 vs 言葉: 言葉 thiên về lời nói, từ ngữ cụ thể; 言語 mang sắc thái học thuật, hệ thống.
  • 言語 vs 言語学: 言語 là đối tượng; 言語学 là ngành nghiên cứu về ngôn ngữ.
  • 母語, 第一言語, 第二言語: phân loại theo quan hệ người nói và ngôn ngữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong học thuật, giáo dục, công nghệ: 言語処理, 言語教育, 言語政策.
  • Ngữ pháp: 言語の習得, 言語能力が高い, 言語間の違い.
  • Sắc thái: trung tính, trang trọng hơn so với 言葉 trong sinh hoạt thường ngày.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
言葉 Gần nghĩa từ ngữ, lời nói Thân mật, đời thường hơn 言語
母語 Liên quan tiếng mẹ đẻ Ngôn ngữ đầu đời
第二言語 Liên quan ngôn ngữ thứ hai Ngôn ngữ học sau tiếng mẹ đẻ
言語学 Liên quan ngôn ngữ học Ngành nghiên cứu về 言語
多言語 Liên quan đa ngôn ngữ Liên quan tới nhiều ngôn ngữ
非言語 Đối nghĩa phi ngôn ngữ Cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ
語彙 Liên quan từ vựng Thành phần của 言語
文法 Liên quan ngữ pháp Hệ thống quy tắc của 言語

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 言: ngôn, lời nói.
  • 語: ngữ, từ ngữ; nói năng.
  • Hợp nghĩa: hệ thống lời nói, tức ngôn ngữ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật, dùng 言語 sẽ khiến câu văn mang màu sắc học thuật hơn. Khi nói chuyện thường ngày, người Nhật hay dùng 言葉. Ví dụ, 「言語能力」 nghe như thuật ngữ, còn 「言葉づかい」 lại là cách nói đời thường về cách dùng từ.

8. Câu ví dụ

  • 人間は言語を通して思考を共有する。
    Con người chia sẻ tư duy thông qua ngôn ngữ.
  • 日本語は敬語が発達した言語だ。
    Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có kính ngữ phát triển.
  • 彼は三つの言語を自由に操れる。
    Anh ấy sử dụng thành thạo ba ngôn ngữ.
  • 言語と文化は相互に影響し合う。
    Ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng lẫn nhau.
  • この研究は言語習得の初期段階を分析する。
    Nghiên cứu này phân tích giai đoạn đầu của việc tiếp thu ngôn ngữ.
  • 言語的なサインも理解が必要だ。
    Các dấu hiệu phi ngôn ngữ cũng cần được hiểu.
  • 言語政策の変更が教育現場に影響した。
    Thay đổi chính sách ngôn ngữ đã ảnh hưởng đến môi trường giáo dục.
  • 子どもは遊びを通じて言語能力を伸ばす。
    Trẻ em phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua trò chơi.
  • プログラミング言語にも文法がある。
    Các ngôn ngữ lập trình cũng có ngữ pháp.
  • この国は多言語社会である。
    Đất nước này là một xã hội đa ngôn ngữ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 言語 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?