[Biện]

[Biện]

[Biện]

[Biện]

べん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

lời nói; lưỡi; nói chuyện; tài hùng biện

Danh từ dùng như hậu tố

giọng địa phương; giọng nói; giọng điệu

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bento

cơm hộp Nhật Bản

🔗 弁当

Danh từ chung

cánh hoa

Danh từ chung

van

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Bộ Giám sát

bộ phận của daijokan dưới hệ thống ritsuryō chịu trách nhiệm kiểm soát các văn phòng chính phủ trung ương và địa phương

🔗 太政官; 弁官

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょうものりべん
Hôm nay lại là bento cá.
大阪おおさかべん大好だいすきです。
Tôi rất thích giọng Osaka.
関西かんさいべんはなせるようにマジでなりたい。
Tôi thực sự muốn nói được tiếng Kansai.
彼女かのじょはあまりしゃべらないが、いったんくちひらくとべんつ。
Cô ấy không nói nhiều nhưng một khi đã nói thì rất lưu loát.
大阪おおさかべんではラくだりがスペインのようにしたになることがある。
Trong tiếng Osaka, âm "r" đôi khi được lật như trong tiếng Tây Ban Nha.

Hán tự

Từ liên quan đến 弁

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 弁
  • Cách đọc: べん
  • Loại từ: Danh từ/tiếp vĩ (thành tố Hán kết hợp), chữ Hán đa nghĩa (chữ giản hóa hợp nhất nhiều chữ cổ: 辯・瓣・弁)
  • Nghĩa khái quát: tùy ngữ cảnh có thể là “biện/bện” (lời nói, biện luận), “cánh hoa/phiến”, “van (máy)”, hoặc chỉ “phương ngữ” khi làm hậu tố 〜弁.

2. Ý nghĩa chính

- Biện (lời, nói năng): 雄弁, 弁論, 弁解, 弁明; thành ngữ 弁が立つ (nói giỏi).
- Phương ngữ (tiếp vĩ): 大阪弁, 京都弁 v.v.
- Phiến/cánh; van: 花弁 (cánh hoa), 逆止弁 (van một chiều).
- Các từ cố định: 弁護士 (luật sư), 弁当 (cơm hộp) v.v. (nghĩa lịch sử/ghép).

3. Phân biệt

  • Chữ giản hóa hiện đại hợp nhất các chữ cổ: (biện luận), (phiến/cánh), (van). Vì vậy một chữ bao nhiều nghĩa.
  • 便 (べん/びん: tiện, thư tín, nhà vệ sinh) là chữ khác; dễ nhầm với 弁 trong phát âm.
  • Với nghĩa “phương ngữ”, 〜弁 là hậu tố bắt buộc đi kèm địa danh (大阪、博多...).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hậu tố phương ngữ: 大阪、津軽、名古屋
  • Nói năng: が立つ、雄論大会。
  • Giải thích/biện minh: 解、明。
  • Kỹ thuật/sinh học: 逆止(van một chiều)、花(cánh hoa)。
  • Từ ghép thường gặp: 護士、当。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
雄弁Liên quanhùng biệnNăng lực nói mạnh mẽ
弁論Liên quanbiện luậnDiễn thuyết, tranh biện
弁解Liên quanbiện hộ, biện minhNgữ cảnh giải thích lỗi
大阪弁Liên quantiếng OsakaHậu tố phương ngữ
花弁Liên quancánh hoaĐọc かべん
逆止弁Liên quanvan một chiềuKỹ thuật
方言Đồng nghĩa (mục phương ngữ)phương ngữTừ chung, không là hậu tố
共通語Đối nghĩa (mục phương ngữ)ngôn ngữ chungĐối lập với 〜弁
バルブĐồng nghĩa (kỹ thuật)vanVay mượn, kỹ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Chữ trong Tân tự thể thống nhất ba gốc: 辯 (lời/biện), 瓣 (phiến/cánh), 弁 (van).
  • Trong từ ghép, nghĩa cụ thể do ngữ cảnh quyết định: 弁論(=biện)、花弁(=cánh)、逆止弁(=van)。

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học từ vựng, nên nhớ “弁 = nhiều gốc nghĩa”. Gặp từ mới chứa 弁, hãy đoán nghĩa theo lĩnh vực: nếu là sinh học → “cánh/phiến”; kỹ thuật → “van”; ngôn ngữ/xã hội → “phương ngữ” hoặc “biện luận”.

8. Câu ví dụ

  • 彼はが立つので交渉に強い。
    Anh ấy ăn nói lưu loát nên mạnh trong đàm phán.
  • 大会で論を披露した。
    Tôi đã trình bày biện luận tại cuộc thi.
  • 彼女の大阪はとても親しみやすい。
    Tiếng Osaka của cô ấy rất gần gũi.
  • その説明はただの解に聞こえる。
    Lời giải thích đó nghe như chỉ là biện minh.
  • 事故について社長が明した。
    Giám đốc đã biện minh về vụ tai nạn.
  • この花は五枚の花を持つ。
    Bông hoa này có năm cánh.
  • 配管の逆止を交換した。
    Đã thay van một chiều của đường ống.
  • 護士に相談してから契約を見直す。
    Hãy tham khảo ý kiến luật sư rồi xem lại hợp đồng.
  • 駅前で温かい当を買った。
    Tôi đã mua cơm hộp nóng ở trước ga.
  • という言い方は地域性を表す。
    Cách nói “~ben” thể hiện tính vùng miền.
💡 Giải thích chi tiết về từ 弁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?