1. Thông tin cơ bản
- Từ: 弁
- Cách đọc: べん
- Loại từ: Danh từ/tiếp vĩ (thành tố Hán kết hợp), chữ Hán đa nghĩa (chữ giản hóa hợp nhất nhiều chữ cổ: 辯・瓣・弁)
- Nghĩa khái quát: tùy ngữ cảnh có thể là “biện/bện” (lời nói, biện luận), “cánh hoa/phiến”, “van (máy)”, hoặc chỉ “phương ngữ” khi làm hậu tố 〜弁.
2. Ý nghĩa chính
- Biện (lời, nói năng): 雄弁, 弁論, 弁解, 弁明; thành ngữ 弁が立つ (nói giỏi).
- Phương ngữ (tiếp vĩ): 大阪弁, 京都弁 v.v.
- Phiến/cánh; van: 花弁 (cánh hoa), 逆止弁 (van một chiều).
- Các từ cố định: 弁護士 (luật sư), 弁当 (cơm hộp) v.v. (nghĩa lịch sử/ghép).
3. Phân biệt
- Chữ giản hóa 弁 hiện đại hợp nhất các chữ cổ: 辯 (biện luận), 瓣 (phiến/cánh), 弁 (van). Vì vậy một chữ bao nhiều nghĩa.
- 便 (べん/びん: tiện, thư tín, nhà vệ sinh) là chữ khác; dễ nhầm với 弁 trong phát âm.
- Với nghĩa “phương ngữ”, 〜弁 là hậu tố bắt buộc đi kèm địa danh (大阪、博多...).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hậu tố phương ngữ: 大阪弁、津軽弁、名古屋弁。
- Nói năng: 弁が立つ、雄弁、弁論大会。
- Giải thích/biện minh: 弁解、弁明。
- Kỹ thuật/sinh học: 逆止弁(van một chiều)、花弁(cánh hoa)。
- Từ ghép thường gặp: 弁護士、弁当。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 雄弁 | Liên quan | hùng biện | Năng lực nói mạnh mẽ |
| 弁論 | Liên quan | biện luận | Diễn thuyết, tranh biện |
| 弁解 | Liên quan | biện hộ, biện minh | Ngữ cảnh giải thích lỗi |
| 大阪弁 | Liên quan | tiếng Osaka | Hậu tố phương ngữ |
| 花弁 | Liên quan | cánh hoa | Đọc かべん |
| 逆止弁 | Liên quan | van một chiều | Kỹ thuật |
| 方言 | Đồng nghĩa (mục phương ngữ) | phương ngữ | Từ chung, không là hậu tố |
| 共通語 | Đối nghĩa (mục phương ngữ) | ngôn ngữ chung | Đối lập với 〜弁 |
| バルブ | Đồng nghĩa (kỹ thuật) | van | Vay mượn, kỹ thuật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Chữ 弁 trong Tân tự thể thống nhất ba gốc: 辯 (lời/biện), 瓣 (phiến/cánh), 弁 (van).
- Trong từ ghép, nghĩa cụ thể do ngữ cảnh quyết định: 弁論(=biện)、花弁(=cánh)、逆止弁(=van)。
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học từ vựng, nên nhớ “弁 = nhiều gốc nghĩa”. Gặp từ mới chứa 弁, hãy đoán nghĩa theo lĩnh vực: nếu là sinh học → “cánh/phiến”; kỹ thuật → “van”; ngôn ngữ/xã hội → “phương ngữ” hoặc “biện luận”.
8. Câu ví dụ
- 彼は弁が立つので交渉に強い。
Anh ấy ăn nói lưu loát nên mạnh trong đàm phán.
- 大会で弁論を披露した。
Tôi đã trình bày biện luận tại cuộc thi.
- 彼女の大阪弁はとても親しみやすい。
Tiếng Osaka của cô ấy rất gần gũi.
- その説明はただの弁解に聞こえる。
Lời giải thích đó nghe như chỉ là biện minh.
- 事故について社長が弁明した。
Giám đốc đã biện minh về vụ tai nạn.
- この花は五枚の花弁を持つ。
Bông hoa này có năm cánh.
- 配管の逆止弁を交換した。
Đã thay van một chiều của đường ống.
- 弁護士に相談してから契約を見直す。
Hãy tham khảo ý kiến luật sư rồi xem lại hợp đồng.
- 駅前で温かい弁当を買った。
Tôi đã mua cơm hộp nóng ở trước ga.
- 〜弁という言い方は地域性を表す。
Cách nói “~ben” thể hiện tính vùng miền.