Dịch nghĩa:

Kết quả khảo sát dư luận cho thấy đa số áp đảo mọi người ủng hộ luật đó.

Hán tự:

Thế thế hệ; thế giới
Luận tranh luận; diễn thuyết
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Số số; sức mạnh
Nhân người
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Luật nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
Chi nhánh; hỗ trợ
Trì cầm; giữ