Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トニーは
台所
だいどころ
で
食事
しょくじ
をし、その
農園
のうえん
の
上
うえ
にある
小
ちい
さな
部屋
へや
で
寝
ね
ました。
Tony đã ăn ở bếp và ngủ trong căn phòng nhỏ trên nông trại đó.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
台所
だいどころ
nhà bếp
食事
しょくじ
bữa ăn
為る
する
làm
其の
その
đó; cái đó
農園
のうえん
nông trại; đồn điền
上
うえ
trên; trên cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
部屋
へや
phòng; buồng
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
所
Sở
nơi; mức độ
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
上
Thượng
trên
小
Tiểu
nhỏ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ