小さな [Tiểu]
ちいさな
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
nhỏ; bé
JP: その犬は小さな男の子に向かって唸った。
VI: Con chó đó đã gầm gừ với cậu bé nhỏ.
🔗 大きな
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
小さな小さな町で育ちました。
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ xíu.
小さな部屋ね。
Căn phòng nhỏ quá.
ルクセンブルクは小さな国です。
Luxembourg là một quốc gia nhỏ.
アンは小さな女の子です。
Ann là một cô bé nhỏ.
世界は小さな村である。
Thế giới là một ngôi làng bé nhỏ.
小さな町で生まれました。
Tôi sinh ra ở một thị trấn nhỏ.
それは小さな問題だ。
Đó là một vấn đề nhỏ.
小さな子はディズニーランドが大好きです。
Trẻ nhỏ rất thích Disneyland.
あの小さなネズミ見た?
Bạn có thấy con chuột nhỏ đó không?
小さな円を書きなさい。
Hãy vẽ một vòng tròn nhỏ.