1. Thông tin cơ bản
- Từ: 部屋
- Cách đọc: へや
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: phòng; căn phòng trong nhà, khách sạn, văn phòng…
- Ví dụ cấu trúc: 部屋に入る/部屋を出る/部屋を片付ける/部屋を借りる/個室・和室・洋室
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ không gian có tường/ngăn, dùng cho sinh hoạt, làm việc, lưu trú…
- Dùng rộng rãi trong đời sống hằng ngày và bất động sản/khách sạn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 部屋 vs 室: 室 mang sắc thái trang trọng/thuật ngữ (会議室, 教室), 部屋 là cách nói thường ngày.
- 部屋 vs ルーム: ルーム là từ mượn, dùng trong tên gọi dịch vụ/tiện ích (シングルルーム, ラウンジルーム).
- 部屋 vs 間(ま): 間 là đơn vị/phòng theo kiểu Nhật xưa; cũng dùng trong đo diện tích (六畳の和室など).
- Loại phòng: 和室 (phòng kiểu Nhật), 洋室 (kiểu Âu), 個室 (phòng riêng), 寝室 (phòng ngủ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Sinh hoạt: 自分の部屋/子どもの部屋/部屋を片付ける/部屋にこもる。
- Bất động sản: 1K/1LDKなどの間取り、六畳の部屋を借りる。
- Khách sạn: 海の見える部屋/禁煙部屋/シングルルーム(= 一人用の部屋)。
- Ngữ pháp: 「部屋に入る/出る」「部屋を出る」「明るい部屋」 (bổ nghĩa bằng tính từ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 室 |
Đồng nghĩa gần |
Phòng (trang trọng) |
Dùng trong ghép từ chuyên biệt: 教室, 事務室, 会議室. |
| 和室 |
Phái sinh |
Phòng kiểu Nhật |
Chiếu tatami, cửa kéo shōji/fusuma. |
| 洋室 |
Phái sinh |
Phòng kiểu Âu |
Giường, sàn gỗ/đệm phương Tây. |
| 個室 |
Liên quan |
Phòng riêng |
Nhà hàng/khách sạn/bệnh viện. |
| 間取り |
Liên quan |
Bố cục phòng |
1K, 2DK, 1LDK... mô tả số phòng và bếp/khách. |
| 屋内 |
Liên quan |
Trong nhà |
Trái với 屋外 (ngoài trời), không phải “phòng” cụ thể. |
| 廊下 |
Đối chiếu |
Hành lang |
Không gian kết nối giữa các phòng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 部: “bộ, phần” (オン: ブ). Ý nghĩa “bộ phận, khu vực”.
- 屋: “ốc, nhà” (オン: オク; クン: や). Ý nghĩa “nhà, phòng”.
- Đọc ghép: 「へや」 là cách đọc đặc biệt (熟字訓), toàn từ đọc là へや chứ không đọc theo từng âm On.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả phòng, người Nhật hay nêu ánh sáng, thông gió, diện tích và hướng nắng: 「日当たりのいい部屋」「風通しのいい部屋」「六畳の部屋」。Trong hội thoại lịch sự, trước khi vào phòng người ta thường xin phép: 「部屋に入ってもいいですか」。
8. Câu ví dụ
- 自分の部屋を毎日掃除している。
Tôi dọn phòng của mình mỗi ngày.
- 部屋に入ってもいいですか。
Tôi vào phòng được chứ?
- 六畳の部屋を借りた。
Tôi đã thuê một phòng 6 chiếu tatami.
- この部屋は日当たりがいい。
Phòng này đón nắng tốt.
- 彼は部屋にこもって勉強している。
Anh ấy ở lì trong phòng để học.
- 会社が会議用の部屋を用意した。
Công ty đã chuẩn bị một phòng cho họp.
- 友達と部屋をシェアしている。
Tôi đang chia sẻ phòng với bạn.
- 部屋の鍵をなくしてしまった。
Tôi lỡ làm mất chìa khóa phòng.
- ここは落ち着いた雰囲気の和風の部屋です。
Đây là phòng kiểu Nhật có không khí trầm tĩnh.
- ホテルでオーシャンビューの部屋を予約した。
Tôi đã đặt phòng hướng biển ở khách sạn.