台所 [Đài Sở]

だいどころ
だいどこ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

nhà bếp

JP: メアリーは階段かいだんをおりて台所だいどころった。

VI: Mary đã xuống cầu thang và đi vào bếp.

Danh từ chung

tình hình tài chính; tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

台所だいどころはどこ?
Nhà bếp ở đâu?
台所だいどころにいます。
Tôi đang ở trong nhà bếp.
台所だいどころにあります。
Nó ở trong nhà bếp.
台所だいどころをよろしく。
Vui lòng giữ gìn bếp núc.
台所だいどころはきれいです。
Bếp rất sạch.
台所だいどころについてった。
Tôi đã đi vào bếp.
かれ台所だいどころだよ。
Anh ấy ở trong bếp đấy.
トムは台所だいどころだよ。
Tom đang ở trong bếp.
台所だいどころなにたの?
Bạn đã thấy gì trong bếp?
マリアは台所だいどころにいます。
Maria đang ở trong bếp.

Hán tự

Từ liên quan đến 台所

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 台所
  • Cách đọc: だいどころ
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa chính: nhà bếp; nghĩa bóng: tình hình tài chính/thu chi (của gia đình, công ty)
  • Phong cách: đời thường; nghĩa bóng dùng trong báo chí/kinh tế
  • Cụm hay gặp: 台所に立つ, 台所用品, 台所事情, 台所を預かる, 台所を切り盛りする, 台所が火の車

2. Ý nghĩa chính

台所 là “nhà bếp”. Ngoài ra, theo nghĩa bóng, dùng để nói về tình hình tài chính: 会社の台所事情 = tình hình tài chính của công ty; 台所が火の車 = tài chính rất khó khăn.

3. Phân biệt

  • キッチン: mượn tiếng Anh, sắc thái hiện đại; nói cả khu vực bếp theo thiết kế phương Tây.
  • 厨房(ちゅうぼう): bếp của nhà hàng/khách sạn (tính chuyên nghiệp), ít dùng cho gia đình.
  • 勝手(かって): cách nói cũ cho “bếp”, nay ít dùng trong nghĩa này.
  • Nghĩa bóng: 家計 (gia kế) cụ thể hơn về “thu chi hộ gia đình”; 台所事情 rộng hơn, cả công ty/đơn vị.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa đen: 台所に立つ (đứng bếp), 台所を掃除する, 台所用品.
  • Nghĩa bóng: 企業の台所事情は厳しい, 家庭の台所を預かる (quản lý việc bếp núc/tài chính).
  • Thành ngữ: 台所が火の車 = tiền bạc rất bí bách.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
キッチン Đồng nghĩa (nghĩa đen) Bếp (kiểu Tây) Sắc thái hiện đại/thiết kế nội thất.
厨房 Gần nghĩa Gian bếp (chuyên nghiệp) Dùng cho nhà hàng, khách sạn.
家計 Liên quan (nghĩa bóng) Ngân sách gia đình Cụ thể hóa “thu–chi” hộ gia đình.
台所事情 Liên quan Tình hình tài chính Cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp.
水回り Liên quan Khu vực dùng nước Gồm bếp, nhà tắm, bồn rửa; ngữ cảnh xây dựng.
客間 Đối chiếu Phòng khách Không phải đối nghĩa, chỉ khu vực khác trong nhà.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (だい): bệ, mặt bàn; cũng là “đài, bục”.
  • (ところ/しょ): nơi chốn.
  • Kết hợp: “nơi có bệ (làm bếp)” → nhà bếp; mở rộng nghĩa bóng thành “hậu trường tài chính”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả căn hộ, キッチン phù hợp hơn trong văn bản quảng cáo; còn trong sinh hoạt hàng ngày, người Nhật vẫn dễ nói 台所. Với nghĩa bóng, báo chí thích cụm 台所事情 để nói tránh chuyện tiền bạc nhạy cảm.

8. Câu ví dụ

  • 母は毎朝台所に立って朝食を作る。
    Mẹ tôi mỗi sáng đứng bếp nấu bữa sáng.
  • 台所をきれいに掃除した。
    Tôi đã dọn sạch nhà bếp.
  • うちの台所は狭いが使いやすい。
    Bếp nhà tôi hẹp nhưng dễ dùng.
  • このアパートは台所とリビングが一体化している。
    Căn hộ này bếp và phòng khách liền nhau.
  • 会社の台所事情はかなり厳しい。
    Tình hình tài chính của công ty khá căng.
  • 彼女は家庭の台所をうまく切り盛りしている。
    Cô ấy quán xuyến việc bếp núc/tài chính gia đình rất khéo.
  • 不況で家計の台所が火の車だ。
    Do suy thoái nên tài chính gia đình rối ren.
  • 台所用品を新しく買いそろえた。
    Tôi sắm mới đồ dùng nhà bếp.
  • 父は休日に台所に立って料理をする。
    Bố tôi dịp nghỉ cũng vào bếp nấu ăn.
  • 補助金は自治体の台所を大いに助けた。
    Khoản trợ cấp đã giúp đáng kể cho tài chính của chính quyền địa phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 台所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?