Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だんだんガソリンがなくなってきた、その上うえさらに悪わるいことには雪ゆきが激はげしく降おり始はじめた。
Xăng dần cạn và tệ hơn nữa là tuyết bắt đầu rơi dày.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

段々
だんだん
dần dần; từ từ
ガソリン
xăng; dầu
其の
その
đó; cái đó
上
うえ
trên; trên cao
更に
さらに
hơn nữa
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
激しい
はげしい
dữ dội; mãnh liệt; bão tố
降る
ふる
rơi
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

上
Thượng trên
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
雪
Tuyết tuyết
激
Kích bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật