[Tuyết]

ゆき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

tuyết; tuyết rơi

JP: たぶん、明日あしたゆきるだろう。

VI: Có lẽ ngày mai sẽ có tuyết rơi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

北海道ほっかいどうゆきだろう。
Hokkaido có lẽ đang có tuyết.
今日きょうゆきです。
Hôm nay tuyết rơi.
明日あしたゆきだろう。
Ngày mai trời sẽ có tuyết.
ゆき大好だいすきです。
Tôi rất thích tuyết.
ゆききでしょう?
Bạn thích tuyết phải không?
先週せんしゅうゆきでした。
Tuần trước có tuyết.
昨日きのうゆきだった。
Hôm qua tuyết rơi.
ゆきした。
Tuyết bắt đầu rơi.
そとゆきだよ。
Bên ngoài đang có tuyết.
ゆきだけど、かなくっちゃ。
Tuy đang tuyết nhưng tôi vẫn phải đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 雪

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 雪
  • Cách đọc: ゆき
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: tuyết
  • Biến thể/từ ghép: 大雪, 新雪, 積雪, 吹雪, 雪解け, 除雪, 根雪

2. Ý nghĩa chính

  • Tuyết nói chung: hiện tượng khí tượng, tinh thể băng rơi.
  • Lượng tuyết/tình trạng: 積雪(lượng tuyết tích), 大雪(tuyết lớn), 初雪(tuyết đầu mùa).
  • Ẩn dụ/biểu tượng: 清らかさ (sự tinh khiết), “雪解け” ám chỉ hòa dịu quan hệ.

3. Phân biệt

  • 雪 vs 雹(ひょう): 雹 là mưa đá; 雪 là tuyết bông.
  • 雪 vs みぞれ: みぞれ là mưa tuyết (sleet), pha trộn mưa và tuyết.
  • 雪 vs 霜(しも): 霜 là sương muối bám bề mặt, không phải tuyết rơi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: が降る/になる/が積もる
  • Thời tiết: 大注意報, 初, 暴(bão tuyết)
  • Đời sống: かき(dọn tuyết), 除車(xe ủi tuyết)
  • Ẩn dụ: 解けムード(không khí hòa dịu)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大雪/豪雪Liên quantuyết lớnCảnh báo thời tiết
吹雪Liên quanbão tuyếtGió mạnh kèm tuyết
積雪Liên quantuyết tích tụĐơn vị cm
みぞれPhân biệtmưa tuyếtPha mưa và tuyết
Phân biệtmưa đáHạt băng cứng
晴れĐối nghĩatrời nắngThời tiết đối lập
快晴Đối nghĩanắng đẹpKhông mây

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 雪: bộ 雨 (mưa) + phần dưới biểu ý. Âm On: セツ; Âm Kun: ゆき.
  • Ý tượng hình: hạt băng từ mây rơi xuống → tuyết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, thông báo giao thông mùa rất quan trọng: trễ tàu, đóng đường. Giao tiếp thường ngày hay dùng “今日はだね”, “がやむまで待とう”. Trong văn chương, gắn với sự tinh khiết nhưng cũng là thử thách khắc nghiệt.

8. Câu ví dụ

  • 今夜はになりそうだ。
    Tối nay có vẻ sẽ có tuyết.
  • 朝起きたらが積もっていた。
    Sáng dậy thấy tuyết đã phủ dày.
  • の影響で電車が遅れている。
    Do tuyết lớn nên tàu bị trễ.
  • 子どもたちはだるまを作って遊んだ。
    Bọn trẻ làm người tuyết và chơi đùa.
  • かきを手伝ってくれる?
    Bạn giúp dọn tuyết được không?
  • の知らせに街が少し浮き立った。
    Tin tuyết đầu mùa khiến thành phố rộn ràng đôi chút.
  • 山は一晩で新に覆われた。
    Núi đã phủ tuyết mới chỉ sau một đêm.
  • 春の解けで川の水位が上がる。
    Tuyết tan mùa xuân làm mực nước sông dâng lên.
  • で視界がほとんどない。
    Bão tuyết khiến tầm nhìn gần như bằng không.
  • この道路はに弱いので注意してください。
    Tuyến đường này dễ bị ảnh hưởng bởi tuyết, hãy chú ý.
💡 Giải thích chi tiết về từ 雪 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?