V て くる
JLPT N4
Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.

Cấu trúc:

Verb て-form + くる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp て くる được sử dụng để diễn đạt một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai. Nó cũng có thể chỉ ra một sự thay đổi trong trạng thái hoặc điều kiện. Cách hình thành là gắn dạng て của động từ theo sau bởi くる.

Ví dụ:

Gần đây, tôi đã bắt đầu hiểu tiếng Nhật.
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác thôi.
Trời đã ngớt mưa.
Anh ấy dần dần trở nên đáng sợ.