V て くる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb て-form + くる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp て くる được sử dụng để diễn đạt một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai. Nó cũng có thể chỉ ra một sự thay đổi trong trạng thái hoặc điều kiện. Cách hình thành là gắn dạng て của động từ theo sau bởi くる.
Ví dụ:
1. 最近、日本語が分かってくるようになりました。
Gần đây, tôi đã bắt đầu hiểu tiếng Nhật.
2. 寒くなってきたので、コートを着ましょう。
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác thôi.
3. 雨がやんできました。
Trời đã ngớt mưa.
4. 彼がだんだん怖くなってきた。
Anh ấy dần dần trở nên đáng sợ.