Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その手紙てがみは彼かれが病気びょうきをしているということを彼女かのじょに知しらせるためのものだった。
Bức thư đó để thông báo cho cô ấy biết anh ấy đang bị bệnh.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
為る
する
làm
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼女
かのじょ
cô ấy
知る
しる
biết; nhận thức
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
女
Nữ phụ nữ
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật