もの
もん
Trợ từ
📝 dùng như liên từ hoặc cuối câu, thường là 〜ものな, 〜ものね
chỉ lý do hoặc cái cớ
JP: ねえ蓮、お姉さんが手をつないであげようか?キミは毎年すぐにはぐれちゃうもんね。
VI: Này Ren, chị gái sẽ nắm tay em nhé? Vì mỗi năm em đều lạc mất ngay.
Trợ từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
📝 cuối câu
chỉ sự không hài lòng; chỉ mong muốn được nuông chiều
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
水というものは不思議なものだ。
Nước là một thứ rất kỳ diệu.
目に付くものが欲しいものだ。
Tôi muốn có những thứ mà tôi nhìn thấy.
FBIのものですが。
Tôi thuộc FBI.
そんなものだよ。
Đó là chuyện bình thường.
そんなものはない。
Không có thứ đó đâu.
掘り出しものですよ。
Đây là món hời đấy.
売りものです。
Đang được bán đây.
よそ者なもので。
Tôi là người ngoài.
ものは相談だけど。
Điều đó cần được bàn bạc.
初めてのものばかりです。
Toàn là những thứ mới mẻ.