[Âm]

おん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

âm thanh; tiếng ồn

Danh từ chung

âm thanh (lời nói)

Danh từ chung

cách đọc Hán tự theo âm Hán

🔗 訓

Hán tự

Từ liên quan đến 音