被せる [Bị]
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
che phủ (bằng cái gì đó)
JP: 彼は車にカバーを被せた。
VI: Anh ấy đã phủ bạt lên xe.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đội (ví dụ: lên đầu ai đó)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đổ chất lỏng (lên cái gì đó); dội chất lỏng (lên cái gì đó)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
mạ (cái gì đó) bằng kim loại; bọc (bằng mão răng)
JP: 新しいクラウンをかぶせる必要があります。
VI: Bạn cần phải đặt một chiếc vương miện mới.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thêm (ví dụ: nhạc vào video); bao gồm (vào cái gì đó)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nói (đè lên người khác)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đổ lỗi (cho ai đó); đặt trách nhiệm (lên ai đó)