被せる [Bị]

かぶせる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

che phủ (bằng cái gì đó)

JP: かれくるまにカバーをかぶせた。

VI: Anh ấy đã phủ bạt lên xe.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đội (ví dụ: lên đầu ai đó)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đổ chất lỏng (lên cái gì đó); dội chất lỏng (lên cái gì đó)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

mạ (cái gì đó) bằng kim loại; bọc (bằng mão răng)

JP: あたらしいクラウンをかぶせる必要ひつようがあります。

VI: Bạn cần phải đặt một chiếc vương miện mới.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

thêm (ví dụ: nhạc vào video); bao gồm (vào cái gì đó)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nói (đè lên người khác)

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đổ lỗi (cho ai đó); đặt trách nhiệm (lên ai đó)

Hán tự

Từ liên quan đến 被せる