考え方 [Khảo Phương]

かんがえかた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cách suy nghĩ; quan điểm; ý kiến; cách tiếp cận (ví dụ với một vấn đề); thái độ

JP: かれらは時間じかんかんしては厳格げんかくかんがかたをしている。

VI: Họ có quan điểm nghiêm ngặt về thời gian.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そういうかんがかたわたしたちのかんがかたとは相容あいいれない。
Cách suy nghĩ như vậy không thể hòa hợp với chúng tôi.
政府せいふかんするきみかんがかたは、ぼくかんがかたとはちがう。
Quan điểm của bạn về chính phủ khác với tôi.
かれらのかんがかた時代遅じだいおくれだ。
Cách suy nghĩ của họ đã lỗi thời.
かれかんがかた健全けんぜんです。
Tư tưởng của anh ấy là lành mạnh.
そのかんがかたきじゃないな。
Tôi không thích cách nghĩ đó.
トムのかんがかたきだな。
Tôi thích cách suy nghĩ của Tom.
かんがかた柔軟じゅうなんでなければならない。
Cách suy nghĩ phải linh hoạt.
あなたのかんがかたには共感きょうかんできます。
Tôi có thể cảm thông với quan điểm của bạn.
そのかんがかたもっとも重要じゅうようだ。
Cách suy nghĩ đó rất quan trọng.
かれかんがかたすこ極端きょくたんだ。
Tư tưởng của anh ấy hơi cực đoan.

Hán tự

Từ liên quan đến 考え方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 考え方
  • Cách đọc: かんがえかた
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cách nghĩ, lối suy nghĩ, quan điểm; phương pháp tiếp cận.

2. Ý nghĩa chính

  • Mindset/quan điểm cá nhân hay tổ chức về một vấn đề.
  • Cách tiếp cận để giải bài toán/công việc: phương pháp suy luận, khung tư duy.

3. Phân biệt

  • 考え方 vs 考え: 考え là “ý nghĩ/ý kiến”; 考え方 là “cách thức suy nghĩ”.
  • 考え方 vs 見方: 見方 là “cách nhìn/quan điểm thị giác”; 考え方 thiên về logic/tư duy.
  • 考え方 vs やり方: やり方 là “cách làm”; 考え方 là “cách nghĩ dẫn dắt cách làm”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜の考え方(仕事の考え方、問題の考え方), 考え方を改める/見直す/共有する.
  • Ngữ cảnh: giáo dục, kinh doanh, tự lực phát triển, toán học sơ cấp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
考えLiên quanÝ nghĩ/ý kiếnKết quả của suy nghĩ
見方Gần nghĩaCách nhìnGóc nhìn, quan sát
価値観Liên quanGiá trị quanNiềm tin nền tảng
やり方Khác vaiCách làmThực thi
固定観念Đối lập sắc tháiĐịnh kiến cố địnhCần phá bỏ khi đổi mới

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : khảo, suy nghĩ.
  • : phương, cách; hướng; “cách thức”.
  • Okurigana「え」: danh hóa động từ 考える thành “cách nghĩ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Để thay đổi hành vi, trước hết hãy thay đổi 考え方. Các khung như “MECE”, “ファクトベース” giúp hệ thống hóa cách nghĩ.

8. Câu ví dụ

  • 問題の考え方をまず説明します。
    Trước hết tôi sẽ giải thích cách tiếp cận vấn đề.
  • 彼とは仕事の考え方が合わない。
    Tôi và anh ấy không hợp về cách nghĩ trong công việc.
  • 考え方を少し変えてみよう。
    Hãy thử thay đổi cách nghĩ một chút.
  • 数学の考え方を身につける。
    Nắm vững cách tư duy toán học.
  • 顧客中心の考え方が必要だ。
    Cần cách nghĩ lấy khách hàng làm trung tâm.
  • 失敗に対する考え方を見直す。
    Xem lại cách nghĩ đối với thất bại.
  • 多様な考え方を尊重する。
    Tôn trọng đa dạng cách nghĩ.
  • この課題の考え方を教えてください。
    Xin hãy chỉ tôi cách tiếp cận bài này.
  • 経営の基本的な考え方を共有した。
    Đã chia sẻ cách nghĩ cơ bản về quản trị.
  • 科学的な考え方を養う。
    Nuôi dưỡng cách tư duy khoa học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 考え方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?