確認 [Xác Nhận]

かくにん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xác nhận; kiểm tra

JP: 予約よやく確認かくにんされています。

VI: Đặt chỗ của bạn đã được xác nhận.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

確認かくにんしたかったの。
Tôi muốn kiểm tra lại.
今度こんど確認かくにんし、さい確認かくにんし、さらにもういちど確認かくにんします。
Lần này tôi sẽ kiểm tra, kiểm tra lại và kiểm tra thêm một lần nữa.
メールボックス、確認かくにんした?
Bạn đã kiểm tra hòm thư chưa?
注文ちゅうもん確認かくにんしました。
Đơn hàng của bạn đã được xác nhận.
ホテルの確認かくにんをしよう。
Hãy xác nhận lại khách sạn.
確認かくにんください。
Xin vui lòng kiểm tra.
ポケットを確認かくにんして。
Kiểm tra túi xem.
確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra lại.
確認かくにんしときますね。
Tôi sẽ kiểm tra lại nhé.
予約よやく確認かくにんはすみました。
Đặt chỗ của bạn đã được xác nhận.

Hán tự

Từ liên quan đến 確認

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 確認(かくにん)
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: xác nhận, kiểm tra lại để đảm bảo đúng/sai, có/không
  • Đặc trưng dùng: Phổ biến trong công việc, dịch vụ, email, thủ tục
  • Cụm quen dùng: ご確認ください, 本人確認, 事実確認, 確認事項, 再確認, 確認不足

2. Ý nghĩa chính

Kiểm tra và làm rõ thông tin/hiện trạng để đảm bảo tính chính xác; cũng chỉ việc “nhận biết chắc chắn”.

3. Phân biệt

  • チェック: đời thường hơn; 確認 trang trọng, hành chính.
  • 検証: “kiểm chứng” mang tính thử nghiệm/logic; 確認 là kiểm tra đủ căn cứ.
  • 点検: kiểm tra thiết bị/vật lý; 確認 rộng hơn về thông tin.
  • 了承: “đồng ý, thấu hiểu”; khác mục đích với 確認.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を確認する, 〜かどうかを確認する, ご確認ください, 確認が取れる, 確認次第〜.
  • Ngữ cảnh: email công việc, chăm sóc khách hàng, quy trình nội bộ, thủ tục pháp lý.
  • Lưu ý kính ngữ: ご確認ください/ご確認のほどよろしくお願いいたします.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
チェックĐồng nghĩa gầnkiểm traThân mật, Katakana
検証Liên quankiểm chứngTính khoa học/kỹ thuật
点検Liên quankiểm tra (thiết bị)Bảo trì, an toàn
承認Khác biệtphê duyệtSau khi xác nhận mới phê duyệt
未確認Đối nghĩachưa xác nhậnTrạng thái trước xác nhận

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : chắc chắn (確実, 確定)
  • : thừa nhận, nhận biết (認識, 承認)
  • Kết hợp: “nhận biết một cách chắc chắn” → xác nhận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp công việc, thêm lớp lịch sự sẽ tự nhiên: “資料をご確認の上、ご返信ください”。 Mẫu “〜かどうか確認する” rất hữu dụng khi cần kiểm tra điều kiện.

8. Câu ví dụ

  • もう一度日程を確認させてください。
    Cho phép tôi xác nhận lại lịch một lần nữa.
  • ご注文内容を確認いたします。
    Chúng tôi xin xác nhận nội dung đặt hàng.
  • メールを確認したら、すぐに返信します。
    Tôi sẽ trả lời ngay sau khi kiểm tra mail.
  • 本人確認のため、身分証をご提示ください。
    Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính.
  • 事実関係を確認してから発表する。
    Kiểm tra sự thật rồi mới công bố.
  • 受付で予約を確認できなかった。
    Không thể xác nhận được đặt chỗ tại quầy.
  • 手順を事前に確認しておいてください。
    Hãy kiểm tra trước các bước thao tác.
  • アプリで出席を確認する。
    Xác nhận điểm danh bằng ứng dụng.
  • 変更点を全員で再確認した。
    Cả nhóm đã xác nhận lại các điểm thay đổi.
  • 確認が取れ次第、連絡いたします。
    Tôi sẽ liên hệ ngay khi xác nhận được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 確認 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?