批准 [Phê Chuẩn]

ひじゅん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phê chuẩn

Hán tự

Từ liên quan đến 批准

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 批准
  • Cách đọc: ひじゅん
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変(批准する)
  • Nghĩa khái quát: phê chuẩn/chuẩn y (điều ước, hiệp định) bởi cơ quan có thẩm quyền
  • Lĩnh vực: ngoại giao, luật quốc tế, nghị viện, các hiệp định thương mại/khí hậu

2. Ý nghĩa chính

  • Phê chuẩn chính thức một điều ước/hiệp định sau ký kết, để có hiệu lực pháp lý trong nước/quốc tế. Ví dụ: 条約を批准する, 批准書を交換する.
  • Hoàn tất thủ tục pháp lý nội bộ (thường qua quốc hội) để điều ước có hiệu lực: 国会での批准.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 調印: ký kết; 批准: phê chuẩn sau khi ký để có hiệu lực.
  • 承認: chấp thuận/ghi nhận nói chung; 批准: thuật ngữ pháp lý dành cho điều ước.
  • 認可: cấp phép; 可決: thông qua (nghị quyết/dự luật); đều khác với 批准.
  • 批准 thường do quốc hội/chính phủ thực hiện; cấp độ ràng buộc cao, ảnh hưởng đối ngoại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 条約を批准する, 批准手続き, 批准書の交換, 批准発効(批准後に発効).
  • Ngữ cảnh: WTO/EPA/FTA, hiệp định khí hậu, công ước LHQ, hiệp ước dẫn độ…
  • Sắc thái: mang tính chính thức, pháp định; thường gắn mốc thời gian, điều kiện phát hiệu lực (発効要件).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
調印 Phân biệt Ký kết Hành vi ký văn kiện; chưa chắc đã có hiệu lực
承認 Liên quan Chấp thuận Khái quát, không riêng điều ước
認可 Liên quan Cấp phép Pháp lý trong nước, cấp phép hành chính
可決 Liên quan Thông qua Nghị viện thông qua dự luật/nghị quyết
批准書 Liên quan Văn thư phê chuẩn Tài liệu trao đổi giữa các bên để hoàn tất hiệu lực
破棄 Đối hướng Hủy bỏ, bãi bỏ Hủy điều ước/hiệp định đã hiệu lực

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 批: nghĩa “phê, bình”. Âm On: ヒ.
  • 准: nghĩa “chuẩn, chuẩn y; chuẩn theo”. Âm On: ジュン.
  • Ghép nghĩa: “phê” + “chuẩn” → phê chuẩn (chuẩn y mang hiệu lực pháp lý).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy, hãy đặt 批准 vào chuỗi quy trình: 交渉→合意→調印→国内手続→批准→発効. Nhìn chuỗi này, người học sẽ nhớ “ký chưa đủ, phải phê chuẩn mới có hiệu lực”. Ngoài ra, đối với hiệp định đa phương, thường có “発効要件” như số quốc gia đã 批准.

8. Câu ví dụ

  • 国会は環境条約を批准した。
    Quốc hội đã phê chuẩn hiệp ước môi trường.
  • 条約は批准後に発効する。
    Hiệp ước sẽ có hiệu lực sau khi phê chuẩn.
  • 両国は批准書を交換した。
    Hai nước đã trao đổi văn thư phê chuẩn.
  • 政府は協定の早期批准を目指す。
    Chính phủ hướng tới phê chuẩn sớm hiệp định.
  • 一部の主要国で批准が遅れている。
    Việc phê chuẩn đang bị chậm ở một số nước chủ chốt.
  • 議会で批准案が可決された。
    Đề án phê chuẩn đã được thông qua tại nghị viện.
  • 市民団体は条約の批准を求めて署名活動を行った。
    Các tổ chức dân sự đã vận động chữ ký kêu gọi phê chuẩn hiệp ước.
  • 国内手続きが終わり次第、協定を批准する。
    Sau khi hoàn tất thủ tục trong nước sẽ phê chuẩn hiệp định.
  • 複数国の批准が揃って初めて効力を持つ。
    Chỉ khi nhiều quốc gia cùng phê chuẩn thì mới phát sinh hiệu lực.
  • 条約は批准されなければ実施できない。
    Nếu không được phê chuẩn, hiệp ước không thể triển khai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 批准 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?