調印 [Điều Ấn]

ちょういん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ký kết; ký tên

JP: その条件じょうけん日本にほん、ドイツ、イギリス、アメリカの調印ちょういんされた。

VI: Điều kiện đó đã được ký kết giữa Nhật Bản, Đức, Anh và Mỹ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その条約じょうやく調印ちょういんされた。
Hiệp định đã được ký kết.
首相しゅしょう両国りょうこくかん貿易ぼうえき協定きょうてい調印ちょういんしました。
Thủ tướng đã ký kết hiệp định thương mại giữa hai nước.
協定きょうてい調印ちょういんされれば、輸入ゆにゅう規制きせい解除かいじょできる。
Nếu hiệp định được ký kết, các hạn chế nhập khẩu có thể được dỡ bỏ.
おおくのくに1997年せんきゅうひゃくきゅうじゅうななねん京都きょうと議定ぎていしょ調印ちょういんした。
Nhiều quốc gia đã ký kết Nghị định thư Kyoto vào năm 1997.

Hán tự

Từ liên quan đến 調印

1. Thông tin cơ bản

  • Từ vựng: 調印
  • Cách đọc: ちょういん
  • Loại từ: danh từ; danh từ + する (調印する)
  • Nghĩa khái quát: ký kết/đặt bút ký (vào điều ước, hiệp định) thường kèm đóng dấu chính thức
  • Ngữ vực: ngoại giao, pháp lý, hợp đồng cấp cao

2. Ý nghĩa chính

調印 là hành vi ký kết chính thức vào văn bản như 条約 (hiệp ước), 協定 (hiệp định), 覚書 (bản ghi nhớ). Thường có 調印式 (lễ ký).

3. Phân biệt

  • 署名: ký tên nói chung. 調印 nhấn mạnh “ký kết chính thức” ở cấp chính phủ/tổ chức.
  • 捺印/押印: đóng dấu. Trong 調印 có thể bao hàm ký và/hoặc đóng dấu theo nghi thức.
  • 締結: ký kết (quá trình đạt thỏa thuận). 調印 là hành vi ký vào văn bản đã thỏa thuận.
  • 批准/承認: phê chuẩn/chấp thuận sau khi ký; là giai đoạn sau 調印.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 条約に調印する, 協定の調印, 共同調印, 調印式, 最終調印.
  • Ngữ cảnh: ngoại giao, doanh nghiệp lớn, nghi thức trang trọng; dùng trong tin tức và văn bản pháp lý.
  • Sau 調印 thường đến các bước: 批准, 発効 (có hiệu lực).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
署名phân biệtký tênHành động ký nói chung
捺印/押印phân biệtđóng dấuNghi thức con dấu
締結liên quanký kếtQuá trình đạt thỏa thuận
調印式liên quanlễ kýNghi thức công khai
協定/条約liên quanhiệp định/hiệp ướcĐối tượng được ký
批准/承認liên quanphê chuẩn/chấp thuậnGiai đoạn sau khi ký
覚書(MOU)liên quanbản ghi nhớVăn bản mức độ ràng buộc nhẹ hơn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 調: “điều/chỉnh, sắp xếp”; 印: “dấu ấn, con dấu”. → sắp xếp và đặt dấu ký.
  • Âm đọc: 調(ちょう)+ 印(いん) → ちょういん.
  • Gợi nhớ: “điều” cho thỏa thuận xong xuôi, rồi “ấn” con dấu → ký kết chính thức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bản tin, 調印 thường đi kèm bối cảnh tiến trình: 交渉 → 合意 → 調印 → 批准 → 発効. Khi dịch, lưu ý phân biệt giữa “ký” (調印/署名) và các bước pháp lý tiếp theo để không nhầm trạng thái hiệu lực.

8. Câu ví dụ

  • 両国は新たな協定に調印した。
    Hai nước đã ký một hiệp định mới.
  • 条約への調印式が首都で行われた。
    Lễ ký hiệp ước được tổ chức tại thủ đô.
  • 首脳による最終調印が注目を集めた。
    Việc các nguyên thủ ký cuối cùng thu hút sự chú ý.
  • 交渉の結果、早期調印で一致した。
    Kết quả đàm phán là nhất trí ký sớm.
  • 覚書に共同で調印した。
    Hai bên đã cùng ký vào bản ghi nhớ.
  • 多国間協定の調印が完了した。
    Việc ký hiệp định đa phương đã hoàn tất.
  • 調印後は国内での批准手続きに入る。
    Sau khi ký sẽ tiến hành thủ tục phê chuẩn trong nước.
  • 文書の調印に先立ち、文言が精査された。
    Trước khi ký, câu chữ của văn bản đã được rà soát kỹ.
  • 担当大臣が協定に調印した。
    Bộ trưởng phụ trách đã ký vào hiệp định.
  • この合意は調印をもって正式となる。
    Thỏa thuận này trở nên chính thức khi ký.
💡 Giải thích chi tiết về từ 調印 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?