1. Thông tin cơ bản
- Từ: 未来
- Cách đọc: みらい
- Loại từ: Danh từ (名詞). Có thể làm định ngữ với の: 未来のN
- Nghĩa khái quát: thời gian “chưa đến”, thường mang sắc thái xa hơn, mang tính khách quan so với đời sống cá nhân
- Dạng/biến thể thường gặp: 未来像, 未来志向, 近未来, 遠い未来, 未来社会, 未来都市, 未来的(な)
- Ngữ vực: trung tính, dùng trong giáo dục, khoa học, chính sách, văn học – viễn tưởng
- Trình độ tham khảo: khoảng JLPT N3–N2 (ước chừng)
2. Ý nghĩa chính
未来 chỉ tương lai nói chung, nhấn vào trục thời gian phía trước “hiện tại”, thường gợi cảm giác xa và mang tính toàn cục/xã hội hơn. Khi nói về tầm nhìn, viễn cảnh, phát triển công nghệ hay vận mệnh của một cộng đồng, 未来 là lựa chọn tự nhiên.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 将来(しょうらい): tương lai gần/đời mình; trọng tâm là kế hoạch cá nhân. Ví dụ: 将来は教師になりたい。
- 今後(こんご): từ nay về sau (không hẳn xa). Ví dụ: 今後の対応。
- 未来: viễn cảnh rộng/xa, tầm nhìn xã hội, khoa học. Ví dụ: 人類の未来、都市の未来像。
- Gợi ý: nói việc đời mình dùng 将来; nói viễn tượng chung, công nghệ, hành tinh dùng 未来.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu định ngữ: 未来のN(未来の社会、未来の医療); Nの未来(地球の未来、会社の未来)
- Kết hợp hay gặp: 未来像を描く/示す; 未来志向の政策; 近未来のデザイン; 遠い未来の話
- Ngữ cảnh: diễn văn, quy hoạch, khoa học – kỹ thuật, giáo dục, văn học SF
- Sắc thái: trang trọng – trung tính; giàu tính khái niệm, định hướng
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 将来 |
Từ gần nghĩa |
Tương lai (thường của cá nhân) |
Gần – thực tế hơn 未来; gắn kế hoạch đời người |
| 今後 |
Liên quan |
Từ nay về sau |
Phạm vi thời gian gần; dùng cho kế hoạch, biện pháp |
| 近未来 |
Biến thể |
Tương lai gần |
Thường trong SF/thiết kế: 近未来都市 |
| 遠い未来 |
Biến thể |
Tương lai xa |
Sắc thái viễn tưởng, dài hạn |
| 過去 |
Đối nghĩa |
Quá khứ |
Trục thời gian đã qua |
| 現在 |
Đối chiếu |
Hiện tại |
Mốc tham chiếu để nói về 未来 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 未: chưa, chưa đến (ví dụ 未定: chưa quyết)
- 来: đến, tương lai; cũng là “đến” trong 来る
- Ghép nghĩa: “điều chưa đến” → tương lai
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dạy – học, tôi khuyên phân tầng: cá nhân (将来), tổ chức – xã hội (未来), và tác vụ ngắn hạn (今後). Trong truyền thông, 未来 thường đi cùng “像/志向/予測”, nhấn mạnh tầm nhìn. Viết luận nên làm rõ phạm vi: “本研究が描く未来像は…” để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- 人類の未来を守るために、私たちは今行動しなければならない。
Để bảo vệ tương lai của loài người, chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
- この計画は都市の未来像を具体的に示している。
Kế hoạch này cho thấy rõ bức tranh tương lai của thành phố.
- 技術の進歩は医療の未来を大きく変えるだろう。
Sự tiến bộ công nghệ sẽ thay đổi lớn tương lai của y học.
- 子どもたちの未来のために、教育に投資すべきだ。
Vì tương lai của trẻ em, chúng ta nên đầu tư cho giáo dục.
- 地球の未来を左右するのは私たち一人ひとりの選択だ。
Tương lai của Trái Đất được quyết định bởi lựa chọn của từng người.
- 企業の未来を左右する重要な意思決定だ。
Đây là quyết định quan trọng chi phối tương lai của doanh nghiệp.
- 未来志向のデザインは使いやすさと持続可能性を両立させる。
Thiết kế hướng tới tương lai dung hòa tính dễ dùng và bền vững.
- 遠い未来の話に聞こえるが、もう始まっている。
Nghe như chuyện của tương lai xa, nhưng nó đã bắt đầu rồi.
- 私たちは不確実な未来を前提に計画を立てる必要がある。
Chúng ta cần lập kế hoạch với tiền đề là tương lai bất định.
- この物語は近未来の東京を舞台にしている。
Câu chuyện này lấy bối cảnh Tokyo trong tương lai gần.