掛かり [Quải]

掛り [Quải]

がかり

Hậu tố

mất một lượng (thời gian, người, v.v.)

Hậu tố

tương tự như ...

Hậu tố

phụ thuộc vào ...; dựa vào ...

Hậu tố

📝 sau động từ dạng -masu

trong khi ...; khi ...; giữa lúc ...

Hán tự

Từ liên quan đến 掛かり