固め [Cố]
硬め [Ngạnh]
堅め [Kiên]
固目 [Cố Mục]
硬目 [Ngạnh Mục]
堅目 [Kiên Mục]
かため
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
hơi cứng; khá cứng; cứng hơn một chút
Trái nghĩa: 柔らかめ