化生 [Hóa Sinh]

けしょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

sinh ra tự nhiên

🔗 四生

Danh từ chung

yêu quái; quái vật

Hán tự

Từ liên quan đến 化生