助手 [Trợ Thủ]

じょしゅ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

trợ lý; người giúp đỡ

JP: わたし助手じょしゅさがしている。

VI: Tôi đang tìm kiếm một trợ lý.

Danh từ chung

trợ lý (cho giáo sư); trợ lý nghiên cứu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはわたし助手じょしゅです。
Tom là trợ lý của tôi.
かれ考古こうこ学者がくしゃ助手じょしゅである。
Anh ấy là trợ lý của một nhà khảo cổ học.
かれわたし助手じょしゅにしました。
Anh ấy đã biến tôi thành trợ lý của mình.
トムはメアリーの助手じょしゅなんです。
Tom là trợ lý của Mary.
美奈みなは、看護かんご助手じょしゅになった。
Mina đã trở thành trợ lý y tá.
彼女かのじょ有能ゆうのうたよりになる助手じょしゅだ。
Cô ấy là một trợ lý có năng lực và đáng tin cậy.
韓国かんこくのできる助手じょしゅ必要ひつようです。
Chúng tôi cần một trợ lý thông thạo tiếng Hàn.
かれ現在げんざい助手じょしゅ野上のがみさんです。
Trợ lý hiện tại của anh ấy là ông Nogami.
わたしたちは彼女かのじょ助手じょしゅやとった。
Chúng tôi đã thuê cô ấy làm trợ lý.
朝鮮ちょうせんのできる助手じょしゅ必要ひつようです。
Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Triều Tiên.

Hán tự

Từ liên quan đến 助手

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 助手じょしゅ
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: trợ thủ, trợ lý, người phụ việc/giúp việc chuyên môn (trong phòng thí nghiệm, bệnh viện, xưởng, trường…)
  • Sắc thái: Trung tính–chuyên môn; gợi vai trò hỗ trợ kỹ thuật/nghiệp vụ sát với người chính.
  • Collocation: 研究助手・実験助手・外科助手・撮影助手・編集助手・教授の助手・助手を務める・助手として働く

2. Ý nghĩa chính

1) Người hỗ trợ chuyên môn trực tiếp cho người chính: 外科の助手, 教授の助手.
2) Chức danh (học thuật/nghiệp vụ) ở vị trí hỗ trợ: 研究助手, 編集助手
3) Trong đời sống có từ ghép liên quan như 助手席 (ghế phụ/ghế cạnh tài xế) – không đồng nghĩa với “助手” là người.

3. Phân biệt

  • アシスタント: vay mượn, bao quát; dùng rộng trong văn hóa–dịch vụ. 助手 nghe “chuyên môn/kỹ thuật” hơn.
  • 補佐: “phụ tá” cấp cao, thiên về tham mưu/điều phối (秘書・補佐官). 助手 thiên về hỗ trợ tác nghiệp.
  • 介助者: người hỗ trợ chăm sóc (y tế/phúc lợi). Nghĩa hẹp theo ngữ cảnh chăm sóc.
  • 助手席: ghế phụ trên ô tô; là từ ghép khác nghĩa, dễ nhầm do cùng chữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N の助手(教授の助手・外科医の助手), 助手として+V, 助手を務める.
  • Lĩnh vực: y khoa (外科助手), học thuật/nghiên cứu (研究助手), sáng tạo (撮影助手・編集助手), thủ công/xưởng (工房の助手).
  • Trong tuyển dụng: 募集:研究助手/編集助手 など.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
アシスタントđồng nghĩatrợ lýRộng nghĩa, dùng phổ biến trong nhiều ngành.
補佐gần nghĩaphụ táTính tham mưu/cấp bậc cao hơn.
補助者gần nghĩangười hỗ trợChung chung, theo nhiệm vụ.
介助者liên quanngười trợ giúp (chăm sóc)Ngữ cảnh y tế/phúc lợi.
助手席liên quan (từ ghép)ghế phụKhác nghĩa; chỉ ghế cạnh tài xế.
主任/責任者đối chiếuchủ nhiệm/người phụ tráchVai trò chính, đối ứng với “trợ”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ジョ/たす-ける・たす-かる):Bộ 力, nghĩa “giúp đỡ, trợ giúp”.
  • (シュ/て):“tay; người làm”. Trong từ ghép chỉ người đảm nhiệm công việc.
  • Kết hợp nghĩa: “bàn tay trợ giúp” → 助手.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả vai trò có tính kỹ thuật, hãy ưu tiên 助手. Trong CV, “教授の助手として実験計画を立案・実施” nghe chuyên nghiệp hơn “アシスタント”. Lưu ý không nhầm với 助手席 là ghế phụ trên xe.

8. Câu ví dụ

  • 教授の助手として新規プロジェクトに参加した。
    Tôi tham gia dự án mới với vai trò trợ lý của giáo sư.
  • 手術には熟練した助手が不可欠だ。
    Một trợ thủ lành nghề là không thể thiếu cho ca phẫu thuật.
  • 彼は編集助手からキャリアを始めた。
    Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ vị trí trợ lý biên tập.
  • 私は撮影助手として照明を担当した。
    Tôi phụ trách ánh sáng với vai trò trợ lý quay.
  • 研究助手を募集しています。
    Chúng tôi đang tuyển trợ lý nghiên cứu.
  • 外科医の助手に入って器具を渡した。
    Tôi vào vai trò trợ thủ cho bác sĩ ngoại và đưa dụng cụ.
  • 陶芸家の助手として基礎から学んだ。
    Tôi học từ cơ bản với vai trò trợ việc cho nghệ nhân gốm.
  • 若手を助手に付けて業務を引き継ぐ。
    Giao một nhân viên trẻ làm trợ lý để bàn giao công việc.
  • 新人の助手はメモの取り方が丁寧だ。
    Trợ lý mới ghi chép rất cẩn thận.
  • 彼女は長年、教授の助手を務めてきた。
    Cô ấy đã làm trợ lý cho giáo sư nhiều năm.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_0s66vs77m893pid4i7utshe3ik, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 助手 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?