1. Thông tin cơ bản
- Từ: 助手(じょしゅ)
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: trợ thủ, trợ lý, người phụ việc/giúp việc chuyên môn (trong phòng thí nghiệm, bệnh viện, xưởng, trường…)
- Sắc thái: Trung tính–chuyên môn; gợi vai trò hỗ trợ kỹ thuật/nghiệp vụ sát với người chính.
- Collocation: 研究助手・実験助手・外科助手・撮影助手・編集助手・教授の助手・助手を務める・助手として働く
2. Ý nghĩa chính
1) Người hỗ trợ chuyên môn trực tiếp cho người chính: 外科の助手, 教授の助手.
2) Chức danh (học thuật/nghiệp vụ) ở vị trí hỗ trợ: 研究助手, 編集助手…
3) Trong đời sống có từ ghép liên quan như 助手席 (ghế phụ/ghế cạnh tài xế) – không đồng nghĩa với “助手” là người.
3. Phân biệt
- アシスタント: vay mượn, bao quát; dùng rộng trong văn hóa–dịch vụ. 助手 nghe “chuyên môn/kỹ thuật” hơn.
- 補佐: “phụ tá” cấp cao, thiên về tham mưu/điều phối (秘書・補佐官). 助手 thiên về hỗ trợ tác nghiệp.
- 介助者: người hỗ trợ chăm sóc (y tế/phúc lợi). Nghĩa hẹp theo ngữ cảnh chăm sóc.
- 助手席: ghế phụ trên ô tô; là từ ghép khác nghĩa, dễ nhầm do cùng chữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N の助手(教授の助手・外科医の助手), 助手として+V, 助手を務める.
- Lĩnh vực: y khoa (外科助手), học thuật/nghiên cứu (研究助手), sáng tạo (撮影助手・編集助手), thủ công/xưởng (工房の助手).
- Trong tuyển dụng: 募集:研究助手/編集助手 など.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| アシスタント | đồng nghĩa | trợ lý | Rộng nghĩa, dùng phổ biến trong nhiều ngành. |
| 補佐 | gần nghĩa | phụ tá | Tính tham mưu/cấp bậc cao hơn. |
| 補助者 | gần nghĩa | người hỗ trợ | Chung chung, theo nhiệm vụ. |
| 介助者 | liên quan | người trợ giúp (chăm sóc) | Ngữ cảnh y tế/phúc lợi. |
| 助手席 | liên quan (từ ghép) | ghế phụ | Khác nghĩa; chỉ ghế cạnh tài xế. |
| 主任/責任者 | đối chiếu | chủ nhiệm/người phụ trách | Vai trò chính, đối ứng với “trợ”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 助(ジョ/たす-ける・たす-かる):Bộ 力, nghĩa “giúp đỡ, trợ giúp”.
- 手(シュ/て):“tay; người làm”. Trong từ ghép chỉ người đảm nhiệm công việc.
- Kết hợp nghĩa: “bàn tay trợ giúp” → 助手.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả vai trò có tính kỹ thuật, hãy ưu tiên 助手. Trong CV, “教授の助手として実験計画を立案・実施” nghe chuyên nghiệp hơn “アシスタント”. Lưu ý không nhầm với 助手席 là ghế phụ trên xe.
8. Câu ví dụ
- 教授の助手として新規プロジェクトに参加した。
Tôi tham gia dự án mới với vai trò trợ lý của giáo sư.
- 手術には熟練した助手が不可欠だ。
Một trợ thủ lành nghề là không thể thiếu cho ca phẫu thuật.
- 彼は編集助手からキャリアを始めた。
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ vị trí trợ lý biên tập.
- 私は撮影助手として照明を担当した。
Tôi phụ trách ánh sáng với vai trò trợ lý quay.
- 研究助手を募集しています。
Chúng tôi đang tuyển trợ lý nghiên cứu.
- 外科医の助手に入って器具を渡した。
Tôi vào vai trò trợ thủ cho bác sĩ ngoại và đưa dụng cụ.
- 陶芸家の助手として基礎から学んだ。
Tôi học từ cơ bản với vai trò trợ việc cho nghệ nhân gốm.
- 若手を助手に付けて業務を引き継ぐ。
Giao một nhân viên trẻ làm trợ lý để bàn giao công việc.
- 新人の助手はメモの取り方が丁寧だ。
Trợ lý mới ghi chép rất cẩn thận.
- 彼女は長年、教授の助手を務めてきた。
Cô ấy đã làm trợ lý cho giáo sư nhiều năm.