他愛 [Tha Ái]
たわい
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
sự tỉnh táo
🔗 たわいない
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
say xỉn
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
sự tỉnh táo
🔗 たわいない
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
say xỉn