不足 [Bất Túc]

ふそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTính từ đuôi na

thiếu hụt

JP: 食糧しょくりょう不足ふそくしている。

VI: Lương thực đang thiếu hụt.

Danh từ chungTính từ đuôi na

bất mãn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはおかね不足ふそくだ。
Tôi đang thiếu tiền.
わたし説明せつめい不足ふそくでした。
Tôi đã giải thích chưa đủ.
住宅じゅうたく不足ふそく深刻しんこくだ。
Tình trạng thiếu nhà ở rất nghiêm trọng.
もしもし、料金りょうきん不足ふそくですよ。
A lô, cước phí của bạn không đủ đây.
きむ不足ふそくになった。
Tôi đã hết tiền.
かれ経験けいけん不足ふそくだね。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm đấy.
かれ経験けいけん不足ふそくだ。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.
食糧しょくりょう不足ふそくした。
Lương thực đã thiếu hụt.
マユコは寝不足ねぶそくです。
Mayuko thiếu ngủ.
睡眠すいみん不足ふそくあとでこたえますよ。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến bạn sau này.

Hán tự

Từ liên quan đến 不足

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不足(ふそく)
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変: 不足する
  • Nghĩa khái quát: thiếu, không đủ (số lượng/chất lượng/tài nguyên)
  • Cấp độ gợi ý (JLPT): N3
  • Lĩnh vực: đời sống, kinh doanh, kinh tế, y tế
  • Cụm thường gặp: 人手不足・睡眠不足・予算不足・経験不足・供給不足・説明不足

2. Ý nghĩa chính

- Trạng thái thiếu hụt, không đủ so với mức cần thiết. Áp dụng cho cả hữu hình (nước, nhân lực, ngân sách) và vô hình (kinh nghiệm, thông tin).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 足りない: tính từ/động từ thường dùng, trung tính; 不足 là danh từ/thuật ngữ trang trọng hơn.
  • 欠乏: thiếu trầm trọng, cạn kiệt (nặng hơn 不足). 例: 食糧欠乏。
  • 不十分: không đầy đủ (nhấn chất lượng/mức độ đáp ứng), không phải số lượng tuyệt đối.
  • 欠如: thiếu vắng hoàn toàn một yếu tố cần có (trừu tượng). 例: 説得力の欠如。

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜が不足する/〜の不足 (資金が不足する・人手の不足).
  • Danh từ ghép: 睡眠不足・人手不足・予算不足・経験不足・栄養不足.
  • Trong báo cáo: 不足分 (phần thiếu), 不足額 (khoản thiếu), 原因は〜の不足.
  • Khắc phục: 不足を補う/埋める/解消する。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
足りないGần nghĩaThiếuVăn nói, trung tính
欠乏Đồng nghĩa mạnhThiếu trầm trọngTrang trọng, mức độ nặng
不十分Liên quanKhông đầy đủNhấn chất lượng/đáp ứng
欠如Liên quanThiếu vắngTrừu tượng, hoàn toàn không có
充足Đối nghĩaĐầy đủ, đáp ứngTrang trọng/văn viết
十分Đối nghĩa cục bộĐủPhổ biến, dễ dùng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ふ): không, bất
  • (そく/あし): chân; cũng mang nghĩa “đủ/đáp ứng” (足りる)
  • Ghép nghĩa: “không đủ” → thiếu hụt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Không chỉ vật chất, 不足 còn diễn tả “thiếu tính trừu tượng”: 説明不足・配慮不足・練習不足. Khi viết giải pháp, cặp động từ “補う/埋める/解消する” giúp câu rõ ràng. Trong tiêu đề báo cáo, dùng “〜不足が深刻化” để nhấn mức độ vấn đề.

8. Câu ví dụ

  • 一部の地域では水が不足している。
    Một số khu vực đang thiếu nước.
  • 睡眠不足で集中できない。
    Tôi không thể tập trung vì thiếu ngủ.
  • 人手不足が深刻だ。
    Tình trạng thiếu nhân lực đang nghiêm trọng.
  • 予算不足のため、計画を延期した。
    Vì thiếu ngân sách nên đã hoãn kế hoạch.
  • 私は体力不足だと痛感した。
    Tôi cảm nhận rõ mình thiếu thể lực.
  • 経験不足を補うために研修を受けた。
    Tôi tham gia đào tạo để bù đắp thiếu kinh nghiệm.
  • 栄養不足にならないように食事に気をつける。
    Chú ý ăn uống để không bị thiếu dinh dưỡng.
  • 説明が不足していて誤解を招いた。
    Vì giải thích chưa đủ nên đã gây hiểu lầm.
  • このデータだけでは情報が不足だ。
    Chỉ với dữ liệu này thì thông tin còn thiếu.
  • 供給不足で価格が上がった。
    Giá tăng do thiếu nguồn cung.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不足 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?