上 [Thượng]
じょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Hậu tố
về mặt; liên quan đến
JP: 彼は経済上の理由で計画を断念した。
VI: Anh ấy đã từ bỏ kế hoạch vì lý do kinh tế.
Hậu tố
trên; trên cao
JP: 地図上の青い線は川に相当する。
VI: Đường màu xanh trên bản đồ tương ứng với sông.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tốt nhất; hạng nhất
Danh từ chung
quyển đầu tiên
🔗 下; 中
Cụm từ, thành ngữ
📝 viết trên giấy gói quà
kèm theo lời chúc