Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リース
🔊
Danh từ chung
vòng hoa
Từ liên quan đến リース
賃借
ちんしゃく
thuê; cho thuê; thuê mướn
チャーター
hiến chương
借りる
かりる
mượn
借り上げる
かりあげる
thuê; thuê bao
借り入れる
かりいれる
mượn; thuê
借り受ける
かりうける
mượn; thuê
借る
かる
mượn
借上げる
かりあげる
thuê; thuê bao
借切る
かりきる
thuê bao
傭船
ようせん
tàu thuê; thuê tàu
賃借り
ちんがり
thuê; cho thuê; thuê mướn
賃貸し
ちんがし
cho thuê; cho mướn
傭う
やとう
thuê; mướn
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
藉す
かす
cho mượn; cho vay
貸しつけ
かしつけ
khoản vay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貸下げる
かしさげる
cho vay; cho mượn
貸与
たいよ
cho vay; cho mượn
貸出
かしだし
cho mượn; cho vay
賃貸
ちんたい
cho thuê
賃貸借
ちんたいしゃく
thuê mướn
賃貸借契約
ちんたいしゃくけいやく
hợp đồng thuê
雇う
やとう
thuê; mướn
Xem thêm