遷延 [Thiên Duyên]
せんえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trì hoãn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trì hoãn