先送り [Tiên Tống]

さきおくり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trì hoãn

JP: わたしかれ叔父おじさんののことをかれはなすのを出来できかぎ先送さきおくりした。

VI: Tôi đã trì hoãn thông báo cho anh ấy về cái chết của chú anh ấy càng lâu càng tốt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヨーロッパはエネルギー問題もんだい先送さきおくりしてきた、気候きこう変動へんどうはアメリカのよりかなり深刻しんこくだ。
Châu Âu đã trì hoãn giải quyết vấn đề năng lượng, biến đổi khí hậu ở đây nghiêm trọng hơn nhiều so với ở Mỹ.
豪雨ごうう災害さいがい多数たすういのちうばわれた要因よういんひとつとして、行政ぎょうせい避難ひなん勧告かんこく発令はつれいれず先送さきおくりしたことが指摘してきされている。
Một trong những nguyên nhân của thảm họa mưa lớn là chính quyền đã trì hoãn không ban hành lệnh sơ tán.

Hán tự

Từ liên quan đến 先送り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先送り
  • Cách đọc: さきおくり
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (先送りする)
  • Nghĩa khái quát: Hoãn lại, đẩy việc/quyết định sang tương lai (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Phạm vi dùng: Kinh tế, chính trị, quản trị, đời sống hàng ngày.

2. Ý nghĩa chính

先送り là hành động trì hoãn xử lý vấn đề, “để sau rồi tính”, thường vì khó khăn, rủi ro chính trị hay tránh xung đột trước mắt. Khác với “hoãn có lịch cụ thể”, 先送り nhiều khi không ấn định rõ thời điểm, nên bị chê là né tránh.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 延期: hoãn đến thời điểm cụ thể. 先送り có thể mơ hồ về thời hạn.
  • 見送り: “tạm thời không thực hiện”, có sắc thái bỏ qua/chưa làm. 先送り nhấn mạnh dời sang sau.
  • 先延ばし: đời thường “trì hoãn” (procrastination), gần nghĩa và hay dùng trong cá nhân.
  • 棚上げ: “xếp xó” vấn đề nhạy cảm, để lại không đụng tới trong thời gian dài.
  • 後回し: đẩy xuống sau so với việc khác (ưu tiên thấp hơn).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を先送りする, 〜の先送り, 結論を先送りにする, 課題先送り (dạng ghép trong tiêu đề báo).
  • Ngữ cảnh: chính sách khó, cải cách đau đớn, hoàn cảnh ngân sách eo hẹp, cá nhân trì hoãn việc quan trọng.
  • Sắc thái: thường tiêu cực, hàm ý né tránh trách nhiệm; trong một số trường hợp chiến lược, có thể trung tính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
延期 Liên quan Hoãn đến thời gian khác Có mốc thời gian rõ.
先延ばし Đồng nghĩa gần Trì hoãn, chần chừ Khẩu ngữ, cá nhân.
棚上げ Gần nghĩa Xếp lại, để treo Vấn đề nhạy cảm/khó.
後回し Liên quan Để sau, ưu tiên thấp Trong xếp thứ tự công việc.
前倒し Đối nghĩa Làm sớm hơn kế hoạch Đẩy tiến độ lên trước.
即断即決 Đối nghĩa (ý niệm) Quyết ngay, làm ngay Phong cách trái ngược với trì hoãn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: (trước, tương lai) + 送り (việc gửi/đẩy đi; danh hóa của động từ 送る).
  • Kanji:
    • : trước, sắp tới.
    • : gửi, đưa, chuyển.
  • Ý hình thái: “đẩy việc sang phía trước (tương lai)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết phản biện chính sách, người Nhật hay dùng 「問題の先送り」 để phê phán. Trong quản trị cá nhân, có thể thay bằng cách diễn đạt xây dựng hơn như 「検討期間を設ける」「合意形成を進める」 nếu thật sự cần thêm thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 政府は増税の判断を先送りした。
    Chính phủ đã hoãn quyết định tăng thuế.
  • 会議で結論が先送りになった。
    Kết luận trong cuộc họp bị dời lại.
  • 問題の先送りは将来の負担を大きくする。
    Trì hoãn vấn đề sẽ làm gánh nặng tương lai lớn hơn.
  • 返済を先送りにするのは得策ではない。
    Đẩy việc trả nợ sang sau không phải là kế sách hay.
  • 改革を先送りしてきたツケが回ってきた。
    Cái giá của việc trì hoãn cải cách bấy lâu đã quay lại.
  • 重要案件を先送りせず、今決めよう。
    Đừng trì hoãn việc quan trọng, hãy quyết ngay.
  • 彼は宿題を先送りにする癖がある。
    Cậu ấy có thói quen trì hoãn bài tập.
  • 交渉は合意形成のため先送りされた。
    Đàm phán được hoãn lại để hình thành đồng thuận.
  • 課題先送りの政治に批判が集まる。
    Chính trị trì hoãn vấn đề bị chỉ trích dữ dội.
  • 判断を先送りした結果、機会を逃した。
    Kết quả của việc trì hoãn quyết định là bỏ lỡ cơ hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先送り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?