猶予 [Do Dữ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trì hoãn; gia hạn
JP: 事態は一刻の猶予も許さない。
VI: Tình hình không cho phép chúng ta chần chừ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trì hoãn; gia hạn
JP: 事態は一刻の猶予も許さない。
VI: Tình hình không cho phép chúng ta chần chừ.
- Gia hạn/hoãn lại việc phải thực hiện: 支払い猶予, 納税猶予, 返済猶予.
- Thời gian ân hạn: 猶予期間(grace period).
- Án treo: 執行猶予(tạm hoãn thi hành án tù có điều kiện).
- Hành chính/tài chính: 納税の猶予を申請する, 返済の猶予を与える.
- Tư pháp: 執行猶予付き判決, 猶予期間中の遵守事項.
- Biểu thức cố định: 一刻の猶予もない(không còn phút giây nào để chần chừ), 猶予なく(ngay lập tức, không chần chừ).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 延期 | Gần nghĩa | Hoãn lịch | Dời sang ngày khác rõ ràng. |
| 延長 | Liên quan | Kéo dài | Kéo dài thời hạn, thời lượng. |
| 執行猶予 | Liên quan | Án treo | Thuật ngữ tư pháp. |
| グレース期間 | Liên quan | Thời gian ân hạn | Vay mượn tiếng Anh. |
| 即時 | Đối nghĩa | Tức thời | Không có猶予. |
| 即刻 | Đối nghĩa | Lập tức | Sắc thái mạnh/quan phương. |
| 猶予期間 | Liên quan | Thời gian ân hạn | Khoảng thời gian được hoãn. |
Trong giao tiếp công việc, “猶予をいただけますか” lịch sự hơn “延ばして”. Khi viết pháp lý, luôn nêu rõ “猶予期間・条件・違反時の措置” để tránh hiểu nhầm. Nhớ phân biệt phát âm với 余裕 để không dùng sai.
Bạn thích bản giải thích này?