猶予 [Do Dữ]

ゆうよ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

trì hoãn; gia hạn

JP: 事態じたい一刻いっこく猶予ゆうよゆるさない。

VI: Tình hình không cho phép chúng ta chần chừ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

期限きげんまでの猶予ゆうよはありません。
Không có thời hạn hoãn thêm.
一刻いっこく猶予ゆうよもならない。
Không có chút dừng lại nào.
一刻いっこく猶予ゆうよゆるされなかった。
Không được phép trì hoãn một phút.

Hán tự

Từ liên quan đến 猶予

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 猶予
  • Cách đọc: ゆうよ
  • Loại từ: danh từ / động từ する(猶予する)
  • Khái quát: trì hoãn, gia hạn, cho thời gian chờ; trong pháp luật: “án treo” (執行猶予).
  • Ngữ pháp: ~の猶予(期間); 支払いを猶予する; 猶予なく(không chần chừ).

2. Ý nghĩa chính

- Gia hạn/hoãn lại việc phải thực hiện: 支払い猶予, 納税猶予, 返済猶予.
- Thời gian ân hạn: 猶予期間(grace period).
- Án treo: 執行猶予(tạm hoãn thi hành án tù có điều kiện).

3. Phân biệt

  • 延期: dời lịch sang thời điểm khác; “猶予” là cho thêm thời gian/hoãn thi hành nghĩa vụ.
  • 保留: treo lại (chưa quyết), chưa chắc có thời hạn.
  • 余裕(よゆう): dư dả (thời gian/tiền bạc/tâm lý), phát âm gần nhưng nghĩa khác hẳn.
  • 先延ばし: trì hoãn kiểu nói thường ngày, sắc thái tiêu cực hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Hành chính/tài chính: 納税の猶予を申請する, 返済の猶予を与える.
- Tư pháp: 執行猶予付き判決, 猶予期間中の遵守事項.
- Biểu thức cố định: 一刻の猶予もない(không còn phút giây nào để chần chừ), 猶予なく(ngay lập tức, không chần chừ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
延期 Gần nghĩa Hoãn lịch Dời sang ngày khác rõ ràng.
延長 Liên quan Kéo dài Kéo dài thời hạn, thời lượng.
執行猶予 Liên quan Án treo Thuật ngữ tư pháp.
グレース期間 Liên quan Thời gian ân hạn Vay mượn tiếng Anh.
即時 Đối nghĩa Tức thời Không có猶予.
即刻 Đối nghĩa Lập tức Sắc thái mạnh/quan phương.
猶予期間 Liên quan Thời gian ân hạn Khoảng thời gian được hoãn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bộ 犭 (khuyển) + 酋; nghĩa gốc liên quan “do dự, còn nữa”.
  • : trước, dự; ý “định trước, cho trước”.
  • Kết hợp: 猶(còn/nhẫn nại)+ 予(cho trước)→ “cho thêm thời gian”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp công việc, “猶予をいただけますか” lịch sự hơn “延ばして”. Khi viết pháp lý, luôn nêu rõ “猶予期間・条件・違反時の措置” để tránh hiểu nhầm. Nhớ phân biệt phát âm với 余裕 để không dùng sai.

8. Câu ví dụ

  • 支払いの猶予を二週間いただけないでしょうか。
    Xin cho chúng tôi ân hạn thanh toán hai tuần được không?
  • 返済猶予の申請が受理された。
    Đơn xin gia hạn trả nợ đã được chấp nhận.
  • 一刻の猶予もない状況だ。
    Là tình huống không còn một phút giây nào để chần chừ.
  • 判決は懲役一年、執行猶予三年だった。
    Bản án là tù một năm, án treo ba năm.
  • 当面の資金繰りのため、納税猶予を検討している。
    Đang cân nhắc ân hạn nộp thuế để xoay vốn tạm thời.
  • 契約違反があれば猶予期間は即時に打ち切られる。
    Nếu vi phạm hợp đồng, thời gian ân hạn sẽ bị chấm dứt ngay.
  • プロジェクトの期限に猶予はない。
    Không có ân hạn cho thời hạn dự án.
  • 当局は罰金の支払いを三か月猶予した。
    Cơ quan chức năng đã gia hạn ba tháng cho việc nộp phạt.
  • この規定は中小企業に対し猶予を設けている。
    Quy định này đặt ra ân hạn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • さらなる検討のため実施を猶予する。
    Hoãn thực hiện để xem xét thêm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 猶予 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?