運転 [Vận Chuyển]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hoạt động (máy móc)
JP: 現在50台の機械が運転中です。
VI: Hiện tại có 50 máy đang hoạt động.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lái xe
JP: キャロルはレンタカーを運転しています。
VI: Carol đang lái xe thuê.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sử dụng (vốn, quỹ, v.v.); quản lý
JP: 君は資金をうまく運転しなくてはならない。
VI: Bạn phải quản lý vốn một cách hiệu quả.