虚ろ [Hư]

空ろ [Không]

洞ろ [Đỗng]

[Đỗng]

うつろ

Danh từ chungTính từ đuôi na

khoang rỗng

JP: 洞窟どうくつからうつろに反響はんきょうするおとみみにした。

VI: Họ đã nghe thấy tiếng vọng u ám từ hang động.

Tính từ đuôi na

trống rỗng

Hán tự

Từ liên quan đến 虚ろ