1. Thông tin cơ bản
- Từ: 無人
- Cách đọc: むじん
- Loại từ: Danh từ; tính từ-na khi dùng dạng 無人の/無人で
- Trình độ: N2–N1; rất phổ biến trong đời sống, công nghệ, giao thông
- Nghĩa khái quát: “không người”, “vắng người”, “không có người vận hành/đứng quầy”.
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ nơi chốn/thiết bị/hoạt động không có người hiện diện hoặc vận hành trực tiếp: 無人島・無人駅・無人店舗・無人機.
- Trong công nghệ: hệ thống tự động/điều khiển từ xa, không cần người ngồi lái: 無人運転・無人航空機(ドローン).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 人がいない: miêu tả tình trạng “không có ai” nói chung; 無人 mang sắc thái danh định, dùng đặt tên/nhãn.
- 有人: đối nghĩa, “có người” (有人運転・有人店舗).
- 自動 vs 自律: 自動 nhấn cơ chế tự động theo lập trình; 自律 nhấn khả năng tự quyết. 無人 có thể bao hàm cả hai, tùy hệ thống.
- 無人化: danh động từ “vô nhân hóa”, chuyển sang mô hình không cần người.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tên gọi: 無人島(đảo hoang), 無人駅(ga không người trực), 無人店舗(cửa hàng không người bán).
- Công nghệ/giao thông: 無人運転, 無人航空機, 無人搬送車(AGV), 無人探査機.
- Vận hành: 無人で営業する/無人化する/無人対応.
- Lưu ý: Với “無人販売(bán hàng không người)”, thường có camera/QR, cần phân biệt với “セルフ”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 有人 |
Đối nghĩa |
Có người (vận hành/trực) |
Ví dụ: 有人運転, 有人店舗. |
| 自動 |
Liên quan |
Tự động |
Nhấn cơ chế; 無人 nhấn trạng thái “không người”. |
| 無人化 |
Liên quan |
Vô nhân hóa |
Danh động từ cho quá trình chuyển đổi. |
| 省人化 |
Gần nghĩa |
Giảm nhân công |
Không nhất thiết “không người”, chỉ giảm số người. |
| 無人航空機(UAV) |
Ví dụ |
Máy bay không người lái |
Đồng nghĩa thông dụng: ドローン. |
| 人手不足 |
Đối chiếu |
Thiếu nhân lực |
Lý do phổ biến dẫn tới 無人化. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 無: “vô”, không.
- 人: “nhân”, người.
- Cấu tạo: 無+人 → “không người”. Âm On: む+じん.
7. Bình luận mở rộng (AI)
無人 trong đời sống hiện nay gắn với chuyển đổi số: cửa hàng tự phục vụ, kho vận tự động. Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh: 無人駅 là “ga không người trực”, khác “ga vắng”. Với công nghệ, nên dịch “không người lái/vận hành” để làm rõ cơ chế hoạt động.
8. Câu ví dụ
- この駅は夜間無人になる。
Ga này về đêm trở thành ga không người trực.
- 離島には無人の集落が点在している。
Trên đảo xa có rải rác các khu dân cư không người ở.
- 無人店舗ではQRコードで決済する。
Ở cửa hàng không người bán thì thanh toán bằng mã QR.
- 最新の無人航空機が災害現場を撮影した。
Máy bay không người lái mới nhất đã quay hiện trường thảm họa.
- 倉庫は無人化が進み、夜間も稼働できる。
Kho đã được vô nhân hóa nên có thể vận hành cả ban đêm.
- この路線は将来的に無人運転を目指している。
Tuyến này hướng tới lái tàu không người điều khiển trong tương lai.
- あの島は完全に無人だ。
Hòn đảo kia hoàn toàn không có người.
- 無人の受付でも本人確認が可能だ。
Quầy tiếp tân không người vẫn có thể xác minh danh tính.
- 深夜は警備が無人になるため、センサーを強化した。
Ban đêm bảo vệ không người nên đã tăng cường cảm biến.
- 農業用の無人搬送車が畑を走っている。
Xe vận chuyển không người dùng trong nông nghiệp đang chạy trên đồng.