無人 [Vô Nhân]

むじん
ぶにん
むにん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

không người; không có người

Trái nghĩa: 有人

Danh từ chungTính từ đuôi na

📝 むにん chỉ adj-no

thiếu nhân lực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こういう野菜やさい無人むじん販売はんばいしょは、都会とかいではかけないよね。
Những quầy bán rau tự phục vụ như thế này không thấy ở thành phố đâu nhé.

Hán tự

Từ liên quan đến 無人

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無人
  • Cách đọc: むじん
  • Loại từ: Danh từ; tính từ-na khi dùng dạng 無人の/無人で
  • Trình độ: N2–N1; rất phổ biến trong đời sống, công nghệ, giao thông
  • Nghĩa khái quát: “không người”, “vắng người”, “không có người vận hành/đứng quầy”.

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ nơi chốn/thiết bị/hoạt động không có người hiện diện hoặc vận hành trực tiếp: 無人島・無人駅・無人店舗・無人機.
- Trong công nghệ: hệ thống tự động/điều khiển từ xa, không cần người ngồi lái: 無人運転・無人航空機(ドローン).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 人がいない: miêu tả tình trạng “không có ai” nói chung; 無人 mang sắc thái danh định, dùng đặt tên/nhãn.
  • 有人: đối nghĩa, “có người” (有人運転・有人店舗).
  • 自動 vs 自律: 自動 nhấn cơ chế tự động theo lập trình; 自律 nhấn khả năng tự quyết. 無人 có thể bao hàm cả hai, tùy hệ thống.
  • 無人化: danh động từ “vô nhân hóa”, chuyển sang mô hình không cần người.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tên gọi: 無人島(đảo hoang), 無人駅(ga không người trực), 無人店舗(cửa hàng không người bán).
  • Công nghệ/giao thông: 無人運転, 無人航空機, 無人搬送車(AGV), 無人探査機.
  • Vận hành: 無人で営業する/無人化する/無人対応.
  • Lưu ý: Với “無人販売(bán hàng không người)”, thường có camera/QR, cần phân biệt với “セルフ”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
有人 Đối nghĩa Có người (vận hành/trực) Ví dụ: 有人運転, 有人店舗.
自動 Liên quan Tự động Nhấn cơ chế; 無人 nhấn trạng thái “không người”.
無人化 Liên quan Vô nhân hóa Danh động từ cho quá trình chuyển đổi.
省人化 Gần nghĩa Giảm nhân công Không nhất thiết “không người”, chỉ giảm số người.
無人航空機(UAV) Ví dụ Máy bay không người lái Đồng nghĩa thông dụng: ドローン.
人手不足 Đối chiếu Thiếu nhân lực Lý do phổ biến dẫn tới 無人化.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 無: “vô”, không.
  • 人: “nhân”, người.
  • Cấu tạo: 無+人 → “không người”. Âm On: む+じん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

無人 trong đời sống hiện nay gắn với chuyển đổi số: cửa hàng tự phục vụ, kho vận tự động. Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh: 無人駅 là “ga không người trực”, khác “ga vắng”. Với công nghệ, nên dịch “không người lái/vận hành” để làm rõ cơ chế hoạt động.

8. Câu ví dụ

  • この駅は夜間無人になる。
    Ga này về đêm trở thành ga không người trực.
  • 離島には無人の集落が点在している。
    Trên đảo xa có rải rác các khu dân cư không người ở.
  • 無人店舗ではQRコードで決済する。
    Ở cửa hàng không người bán thì thanh toán bằng mã QR.
  • 最新の無人航空機が災害現場を撮影した。
    Máy bay không người lái mới nhất đã quay hiện trường thảm họa.
  • 倉庫は無人化が進み、夜間も稼働できる。
    Kho đã được vô nhân hóa nên có thể vận hành cả ban đêm.
  • この路線は将来的に無人運転を目指している。
    Tuyến này hướng tới lái tàu không người điều khiển trong tương lai.
  • あの島は完全に無人だ。
    Hòn đảo kia hoàn toàn không có người.
  • 無人の受付でも本人確認が可能だ。
    Quầy tiếp tân không người vẫn có thể xác minh danh tính.
  • 深夜は警備が無人になるため、センサーを強化した。
    Ban đêm bảo vệ không người nên đã tăng cường cảm biến.
  • 農業用の無人搬送車が畑を走っている。
    Xe vận chuyển không người dùng trong nông nghiệp đang chạy trên đồng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?