続々 [Tục 々]

続続 [Tục Tục]

ぞくぞく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

liên tiếp; lần lượt

JP: 劇場げきじょうから続々ぞくぞくひとてきた。

VI: Người ta liên tục kéo ra từ rạp hát.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いまわたしいえ付近ふきん住宅じゅうたく続々ぞくぞくっている。
Bây giờ quanh nhà tôi đang xây dựng rất nhiều nhà ở.

Hán tự

Từ liên quan đến 続々

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 続々
  • Cách đọc: ぞくぞく
  • Loại từ: Phó từ
  • Nghĩa tiếng Việt ngắn gọn: liên tục, lần lượt, hết đợt này đến đợt khác
  • Lưu ý: Thường dùng với と (続々と)

2. Ý nghĩa chính

Chỉ nhiều sự kiện/đối tượng xuất hiện hoặc diễn ra nối tiếp nhau trong một khoảng thời gian ngắn: người đến, tin tức công bố, sản phẩm ra mắt, đơn đặt hàng đổ về...

3. Phân biệt

  • 続々 vs 次々に: Nghĩa gần; 続々 nhấn mạnh dòng chảy dồn dập; 次々 trung tính hơn.
  • 続々 vs どんどん: どんどん nhấn mạnh tốc độ/tiến triển; 続々 nhấn mạnh “hết cái này đến cái khác”.
  • 続々 vs 相次いで: 相次いで trang trọng (báo cáo, tin tức).
  • ぞくぞくする: “rùng mình, sởn gai ốc/khích động”, khác nghĩa hoàn toàn; thường viết bằng kana.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 続々と + V (集まる, 到着する, 発売される, 発表される)。
  • Ngữ cảnh: tin tức, báo cáo kinh doanh, mô tả sự kiện.
  • Không dùng cho trạng thái liên tục tĩnh (như “mưa rơi liên tục” → thường dùng ずっと/絶え間なく).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
次々にĐồng nghĩa gầnlần lượtTrung tính.
相次いでĐồng nghĩa gầnliên tiếpTrang trọng, báo chí.
どんどんLiên quandồn dập, nhanh chóngKhẩu ngữ, nhấn tốc độ.
続々と入荷Collocationhàng về liên tụcThương mại.
ぽつぽつĐối lập sắc tháilác đácTrái với dồn dập.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : tiếp tục, nối tiếp. Điệp âm 続々 tạo cảm giác nhịp nối lặp lại, dồn dập.
  • Dạng phó từ thường đi với と để liên kết với động từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy chọn 続々 khi muốn nhấn mạnh số lượng sự kiện nối đuôi nhau. Trong tiêu đề tin tức, 続々 tạo cảm giác năng động: 「新モデル、続々登場」. Tránh nhầm với ぞくぞくする (rùng mình) dù phát âm giống nhau.

8. Câu ví dụ

  • 来場者が続々と会場に入ってきた。
    Khách tham dự lần lượt vào hội trường.
  • 新製品が続々と発表されている。
    Các sản phẩm mới đang lần lượt được công bố.
  • 注文が続々と寄せられた。
    Đơn đặt hàng đổ về liên tiếp.
  • 支援物資が続々と到着した。
    Hàng cứu trợ đến liên tục.
  • 留学生が続々と日本に戻り始めた。
    Du học sinh bắt đầu trở lại Nhật lần lượt.
  • シリーズの新刊が続々と刊行される。
    Tập mới của loạt sách được xuất bản nối tiếp.
  • 不具合の報告が続々と上がっている。
    Báo cáo lỗi xuất hiện liên tiếp.
  • 有力企業が続々と参入した。
    Các doanh nghiệp lớn lần lượt tham gia.
  • 観光客が続々と戻ってきている。
    Khách du lịch đang trở lại dồn dập.
  • 会員登録が続々と増加中だ。
    Đăng ký hội viên đang tăng lên liên tục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 続々 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?