満たす [Mãn]

充たす [Sung]

みたす
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

thỏa mãn; đáp ứng

JP: この仕事しごとはわれわれの必要ひつよう条件じょうけんたしていない。

VI: Công việc này không đáp ứng các điều kiện cần thiết của chúng ta.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

làm đầy; cung cấp

JP: このコップをミルクでたした。

VI: Tôi đã đổ đầy sữa vào cốc này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

花瓶かびんみずたした。
Tôi đã đổ đầy nước vào lọ hoa.
水瓶みずがめみずたしなさい。
Hãy đổ đầy nước vào bình.
バケツをみずたしなさい。
Hãy lấp đầy cái xô bằng nước.
彼女かのじょはグラスにワインをたした。
Cô ấy đã rót rượu vang đầy ly.
かれはビンにみずたした。
Anh ấy đã đổ đầy nước vào chai.
かなしみがかれこころたした。
Nỗi buồn đã lấp đầy trái tim anh ấy.
かれ水準すいじゅんたしていなかった。
Anh ấy không đạt tiêu chuẩn.
かれはグラスにワインをたした。
Anh ấy đã rót rượu vang đầy ly.
彼女かのじょ自分じぶんのバッグをりんごでたした。
Cô ấy đã lấp đầy túi xách của mình bằng táo.
適当てきとうかたりそらしょたせ。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hán tự

Từ liên quan đến 満たす

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 満たす
  • Cách đọc: みたす
  • Từ loại: động từ tha động từ (五段・サ行)
  • Nghĩa khái quát: làm đầy; đáp ứng/thoả mãn (điều kiện, nhu cầu, cảm xúc)
  • Mức độ: trung cấp – cao cấp (JLPT N2–N1)
  • Mẫu quen thuộc: 容器を〜で満たす / 条件を満たす / 心を満たす / 需要を満たす

2. Ý nghĩa chính

1) Làm đầy, lấp đầy vật chứa: コップを水で満たす.
2) Đáp ứng/thoả mãn yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn, nhu cầu, cảm xúc: 条件を満たす・心を喜びで満たす.

3. Phân biệt

  • 満たす (tha động từ) vs 満ちる (tự động từ): コップを水で満たす (ai đó làm đầy) ↔ コップが水で満ちる (tự đầy).
  • 満たす vs かなえる(叶える): かなえる là “đáp ứng/biến ước muốn thành hiện thực”; 満たす rộng hơn (điều kiện, tiêu chuẩn, nhu cầu vật chất/tinh thần).
  • 充たす: dạng chữ khác đôi khi gặp với sắc thái “bổ sung/đáp ứng cho đủ”, nhưng trong chuẩn mực hiện nay, 満たす được dùng phổ biến hơn cho cả hai nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Vật chất: 容器・空間をNで満たす (làm đầy bằng N).
  • Tiêu chuẩn/điều kiện: 条件・基準・要件を満たす.
  • Nhu cầu/cảm xúc: 需要・欲求・心・満足感を満たす.
  • Dạng bị động thường mang nghĩa “được lấp đầy/được thoả mãn”: 心が満たされる.
  • Phủ định: 〜を満たさない = không đạt/không đáp ứng; 〜に満たない (dưới mức) là cấu trúc khác với nghĩa “không đến…”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
満ちる(みちる) Liên quan Đầy, tràn (tự động từ) Đối ứng tự–tha với 満たす
満足させる Đồng nghĩa gần Làm cho thoả mãn Sắc thái tập trung vào cảm giác hài lòng
充足する Đồng nghĩa gần Đáp ứng đầy đủ Trang trọng, văn viết/chính sách
欠く/不足する Đối nghĩa Thiếu/không đủ Trái nghĩa về mức độ đáp ứng
叶える(かなえる) Liên quan Đáp ứng nguyện vọng Hẹp hơn, thiên về ước muốn/mong cầu

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bộ 氵 (nước) + phần âm/ý “man”, gợi “đầy tràn như nước”.
  • Okurigana たす tạo động từ tha động từ “làm đầy/thoả mãn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

満たす linh hoạt trong cả vật lý lẫn trừu tượng. Trong văn bản kỹ thuật/pháp lý, 要件を満たす là cách nói tiêu chuẩn. Để diễn đạt cảm xúc tinh tế, người Nhật hay dùng bị động: 胸が温かさで満たされた (lồng ngực tràn ngập ấm áp), nghe tự nhiên và giàu hình ảnh.

8. Câu ví dụ

  • グラスを水で満たす
    Đổ nước làm đầy ly.
  • この製品は安全基準をすべて満たしています。
    Sản phẩm này đáp ứng toàn bộ tiêu chuẩn an toàn.
  • 新しい経験が彼の心を喜びで満たした
    Trải nghiệm mới đã lấp đầy trái tim anh ấy bằng niềm vui.
  • 需要を満たすために増産する。
    Tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
  • 応募条件を満たさない場合は受け付けられません。
    Nếu không đáp ứng điều kiện ứng tuyển sẽ không được tiếp nhận.
  • 部屋は花の香りで満たされていた。
    Căn phòng tràn ngập hương hoa.
  • タンパク質の摂取量を満たす食事を心がける。
    Cố gắng ăn uống để đáp ứng lượng protein cần thiết.
  • このアプリはユーザーの期待を満たしていない。
    Ứng dụng này chưa đáp ứng kỳ vọng của người dùng.
  • 法的要件を満たす形に修正します。
    Chỉnh sửa theo cách đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
  • 温かいスープが体を優しさで満たしてくれた。
    Bát súp ấm đã làm cơ thể tôi tràn đầy cảm giác dịu dàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 満たす được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?