1. Thông tin cơ bản
- Từ: 満たす
- Cách đọc: みたす
- Từ loại: động từ tha động từ (五段・サ行)
- Nghĩa khái quát: làm đầy; đáp ứng/thoả mãn (điều kiện, nhu cầu, cảm xúc)
- Mức độ: trung cấp – cao cấp (JLPT N2–N1)
- Mẫu quen thuộc: 容器を〜で満たす / 条件を満たす / 心を満たす / 需要を満たす
2. Ý nghĩa chính
1) Làm đầy, lấp đầy vật chứa: コップを水で満たす.
2) Đáp ứng/thoả mãn yêu cầu, điều kiện, tiêu chuẩn, nhu cầu, cảm xúc: 条件を満たす・心を喜びで満たす.
3. Phân biệt
- 満たす (tha động từ) vs 満ちる (tự động từ): コップを水で満たす (ai đó làm đầy) ↔ コップが水で満ちる (tự đầy).
- 満たす vs かなえる(叶える): かなえる là “đáp ứng/biến ước muốn thành hiện thực”; 満たす rộng hơn (điều kiện, tiêu chuẩn, nhu cầu vật chất/tinh thần).
- 充たす: dạng chữ khác đôi khi gặp với sắc thái “bổ sung/đáp ứng cho đủ”, nhưng trong chuẩn mực hiện nay, 満たす được dùng phổ biến hơn cho cả hai nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vật chất: 容器・空間をNで満たす (làm đầy bằng N).
- Tiêu chuẩn/điều kiện: 条件・基準・要件を満たす.
- Nhu cầu/cảm xúc: 需要・欲求・心・満足感を満たす.
- Dạng bị động thường mang nghĩa “được lấp đầy/được thoả mãn”: 心が満たされる.
- Phủ định: 〜を満たさない = không đạt/không đáp ứng; 〜に満たない (dưới mức) là cấu trúc khác với nghĩa “không đến…”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 満ちる(みちる) |
Liên quan |
Đầy, tràn (tự động từ) |
Đối ứng tự–tha với 満たす |
| 満足させる |
Đồng nghĩa gần |
Làm cho thoả mãn |
Sắc thái tập trung vào cảm giác hài lòng |
| 充足する |
Đồng nghĩa gần |
Đáp ứng đầy đủ |
Trang trọng, văn viết/chính sách |
| 欠く/不足する |
Đối nghĩa |
Thiếu/không đủ |
Trái nghĩa về mức độ đáp ứng |
| 叶える(かなえる) |
Liên quan |
Đáp ứng nguyện vọng |
Hẹp hơn, thiên về ước muốn/mong cầu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 満: bộ 氵 (nước) + phần âm/ý “man”, gợi “đầy tràn như nước”.
- Okurigana たす tạo động từ tha động từ “làm đầy/thoả mãn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
満たす linh hoạt trong cả vật lý lẫn trừu tượng. Trong văn bản kỹ thuật/pháp lý, 要件を満たす là cách nói tiêu chuẩn. Để diễn đạt cảm xúc tinh tế, người Nhật hay dùng bị động: 胸が温かさで満たされた (lồng ngực tràn ngập ấm áp), nghe tự nhiên và giàu hình ảnh.
8. Câu ví dụ
- グラスを水で満たす。
Đổ nước làm đầy ly.
- この製品は安全基準をすべて満たしています。
Sản phẩm này đáp ứng toàn bộ tiêu chuẩn an toàn.
- 新しい経験が彼の心を喜びで満たした。
Trải nghiệm mới đã lấp đầy trái tim anh ấy bằng niềm vui.
- 需要を満たすために増産する。
Tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
- 応募条件を満たさない場合は受け付けられません。
Nếu không đáp ứng điều kiện ứng tuyển sẽ không được tiếp nhận.
- 部屋は花の香りで満たされていた。
Căn phòng tràn ngập hương hoa.
- タンパク質の摂取量を満たす食事を心がける。
Cố gắng ăn uống để đáp ứng lượng protein cần thiết.
- このアプリはユーザーの期待を満たしていない。
Ứng dụng này chưa đáp ứng kỳ vọng của người dùng.
- 法的要件を満たす形に修正します。
Chỉnh sửa theo cách đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
- 温かいスープが体を優しさで満たしてくれた。
Bát súp ấm đã làm cơ thể tôi tràn đầy cảm giác dịu dàng.