永遠 [Vĩnh Viễn]

えいえん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

vĩnh cửu; bất tử

JP: その画家がかは、いわば永遠えいえん少年しょうねんだ。

VI: Họa sĩ đó, có thể nói, là một thiếu niên bất tử.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アイスクリームよ、永遠えいえんに!
Kem ơi, hãy sống mãi!
永遠えいえんにあなたをあいします。
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.
きみ永遠えいえんあいします。
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.
りたこころ永遠えいえん祝宴しゅくえんである。
Tâm hồn tràn đầy là một bữa tiệc vĩnh cửu.
永遠えいえんにあなたと一緒いっしょにいます。
Tôi sẽ mãi mãi ở bên bạn.
わたしは、あなたを永遠えいえんあいします。
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.
ときとは、永遠えいえん一部分いちぶぶんである。
Thời gian là một phần của vĩnh cửu.
うつくしきものは永遠えいえんよろこびなり。
Cái đẹp là niềm vui vĩnh cửu.
けん永遠えいえん日本にほんはなれたの?
Ken đã rời Nhật Bản mãi mãi à?
知恵ちえ永遠えいえんくならないたからである。
Trí tuệ là kho báu không bao giờ cạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 永遠

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 永遠
  • Cách đọc: えいえん
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na (永遠な); Trạng từ qua 「永遠に」
  • Nghĩa khái quát: vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất tận
  • Ngữ cảnh: văn học, tôn giáo, triết học, lời hứa/biểu đạt tình cảm, tu từ

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Thời gian vô hạn/vĩnh cửu: kéo dài không có điểm kết. Ví dụ: 宇宙は永遠に広がる.
  • 2) Bền vững không đổi: chân lý, giá trị không thay đổi. Ví dụ: 永遠不変の法則.
  • 3) Tu từ/cảm xúc: 永遠の愛, 永遠の別れ, sắc thái mạnh, lãng mạn hoặc bi cảm.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 延々(えんえん): “miên man, kéo dài” nhưng hữu hạn về ngữ dụng; 永遠 là “vĩnh cửu/bất tận”.
  • 永久(えいきゅう): gần nghĩa “vĩnh cửu”, thiên về tính bền bỉ/độ bền (ví dụ: 永久歯, 永久保存), sắc thái kỹ thuật hơn 永遠.
  • 久遠(くおん): văn ngôn, mang màu sắc tôn giáo/văn học cho “vô cùng vô tận”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng danh từ + の: 永遠の愛, 永遠の命, 永遠の課題.
  • Dạng phó từ: 永遠に忘れない, 永遠に続く.
  • Phong cách trang trọng/thi vị, thường trong văn viết, diễn văn, ca từ.
  • Lưu ý: Trong văn bản khoa học, cân nhắc dùng 永久 hoặc mô tả định lượng thay cho 永遠 khi cần chính xác.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
永久(えいきゅう)Đồng nghĩa gầnVĩnh cửuKhoa học/kỹ thuật, tính bền
不朽(ふきゅう)Đồng nghĩa văn phongBất hủVăn học/nghệ thuật
恒久(こうきゅう)Liên quanTrường cửuChính sách/quan hệ quốc tế
久遠(くおん)Văn ngữVô cùng vô tậnTôn giáo, thi ca
一時的(いちじてき)Đối nghĩaTạm thờiĐối lập trực tiếp
無常(むじょう)Đối nghĩa triết họcVô thườngPhật giáo
延々(えんえん)Dễ nhầm âmMiên manKhác nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : dài lâu, vĩnh cửu.
  • : xa, xa xôi.
  • Hợp nghĩa: “xa mãi không cùng” → vĩnh viễn, bất tận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

永遠 vừa là khái niệm triết học vừa là dụng cụ tu từ. Trong giao tiếp đời thường, nó phóng đại cảm xúc: hứa hẹn “mãi mãi”. Trong khoa học, người ta thận trọng, thay bằng mô tả chính xác hơn. Sự tinh tế là biết khi nào dùng 永遠 để tạo hiệu quả biểu cảm mà không biến thành khoa trương.

8. Câu ví dụ

  • あなたを永遠に愛します。
    Anh sẽ yêu em mãi mãi.
  • この約束は永遠だと思っていた。
    Tôi đã nghĩ lời hứa này là vĩnh viễn.
  • 彼女は永遠の十七歳だと冗談を言う。
    Cô ấy đùa rằng mình mãi mười bảy tuổi.
  • 芸術は永遠に価値を持ち続ける。
    Nghệ thuật giữ giá trị vĩnh viễn.
  • 友情が永遠であるとは限らない。
    Không phải tình bạn lúc nào cũng vĩnh cửu.
  • 彼は永遠のライバルだ。
    Anh ấy là đối thủ vĩnh cửu của tôi.
  • 永遠不変の真理は存在するのか。
    Liệu có chân lý vĩnh hằng bất biến hay không?
  • 星々は永遠に輝き続けると信じられてきた。
    Người ta từng tin rằng các vì sao tỏa sáng mãi mãi.
  • その瞬間は私にとって永遠の記憶になった。
    Khoảnh khắc đó trở thành ký ức vĩnh viễn với tôi.
  • 宗教はしばしば永遠の命を説く。
    Tôn giáo thường thuyết giảng về sự sống vĩnh hằng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 永遠 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?