Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旗亭
[Kỳ Đình]
きてい
🔊
Danh từ chung
nhà hàng; quán trọ
Hán tự
旗
Kỳ
cờ
亭
Đình
đình; nhà hàng; biệt thự; lều; nhà tranh; tạp kỹ; nhà hát âm nhạc; nghệ danh
Từ liên quan đến 旗亭
お食事処
おしょくじどころ
nhà hàng (Nhật Bản)
イン
trong (bóng; trong tennis, v.v.); trong vạch
グリル
vỉ nướng; đồ nướng
ホステル
nhà trọ
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
ロッジ
nhà nghỉ
中宿
なかやど
nhà trọ nơi nghỉ chân trên đường
割烹店
かっぽうてん
nhà hàng (kiểu Nhật)
大衆食堂
たいしゅうしょくどう
quán ăn bình dân
客舎
きゃくしゃ
nhà trọ
宿
しゅく
người bị ruồng bỏ
宿屋
やどや
nhà trọ
宿舎
しゅくしゃ
chỗ ở; khách sạn
小料理屋
こりょうりや
quán ăn nhỏ
店屋
みせや
cửa hàng; tiệm
御食事処
おしょくじどころ
nhà hàng (Nhật Bản)
料亭
りょうてい
ryotei
料理屋
りょうりや
nhà hàng
料理店
りょうりてん
nhà hàng
料理茶屋
りょうりぢゃや
nhà hàng
旅亭
りょてい
khách sạn
旅宿
りょしゅく
nhà trọ cho khách du lịch; nhà trọ dọc đường
旅店
りょてん
nhà trọ; khách sạn
旅籠
はたご
nhà trọ; quán trọ; hatago
旅舎
りょしゃ
nhà trọ
旅館
りょかん
ryokan; nhà trọ truyền thống Nhật Bản
茶寮
ちゃりょう
phòng trà đạo; lều trà đạo
逆旅
げきりょ
nhà trọ
食べ物屋
たべものや
quán ăn
食堂
しょくどう
phòng ăn; nhà ăn
飯屋
めしや
quán ăn; nhà hàng phục vụ món ăn đơn giản
飲食店
いんしょくてん
nhà hàng
Xem thêm