料亭 [Liệu Đình]

りょうてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

ryotei

nhà hàng Nhật truyền thống (đặc biệt là sang trọng)

Hán tự

Từ liên quan đến 料亭

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 料亭
  • Cách đọc: りょうてい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: nhà hàng Nhật truyền thống cao cấp (thường có phòng riêng, phục vụ kaiseki)
  • Phong cách: trang trọng, lịch sự, đôi khi kén khách (一見さんお断り)
  • JLPT (ước đoán): N1
  • Văn hoá: gắn với 接待 (tiếp khách), 会席/懐石, 座敷, 女将・仲居

2. Ý nghĩa chính

料亭 là cơ sở ẩm thực kiểu Nhật ở phân khúc cao cấp, phục vụ món theo mùa (会席/懐石), không gian phòng riêng (座敷), chú trọng nghi lễ và dịch vụ tinh tế. Thường dùng cho tiệc tiếp khách, gặp mặt trang trọng, hoặc trải nghiệm ẩm thực truyền thống.

3. Phân biệt

  • 割烹 (かっぽう): nhà hàng Nhật chú trọng kỹ thuật bếp (cắt, nấu), có thể thân mật hơn 料亭. 割烹料亭 là cách gọi kết hợp.
  • 小料理屋: quán nhỏ, ấm cúng, giá dễ chịu; không trang trọng bằng 料亭.
  • レストラン: từ chung “nhà hàng”; 料亭 là một tiểu loại truyền thống và cao cấp.
  • 旅館: cơ sở lưu trú; một số 旅館 có 料亭 kèm theo, nhưng chức năng khác nhau.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 料亭で会食する/料亭で接待する/老舗の料亭/庭園付きの料亭/完全予約制の料亭.
  • Không gian: 座敷/個室/床の間/中庭; nhân sự: 女将/仲居.
  • Ẩm thực: 季節の懐石/会席料理/おまかせ.
  • Lưu ý: phép lịch sự, trang phục (ドレスコード) và giờ giấc được coi trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
割烹 Gần nghĩa quán Nhật kiểu kappō Nhấn mạnh kỹ thuật bếp; trang trọng vừa phải.
懐石/会席 Liên quan bữa kaiseki/kaisek Kiểu bữa thường phục vụ tại 料亭.
小料理屋 Đối sánh quán nhỏ Thân mật, không quá nghi thức.
大衆食堂 Đối nghĩa khuynh hướng quán ăn bình dân Trái ngược về mức độ cao cấp.
料亭政治 Liên quan (ẩn dụ) “chính trị phòng kín” Ẩn dụ đàm phán trong 料亭.
お座敷 Liên quan phòng tatami Không gian tiếp khách trong 料亭.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 料: nghĩa “nguyên liệu; chi phí”; On: リョウ.
  • 亭: nghĩa “đình, quán”; On: テイ.
  • Cấu tạo: “quán (亭) chuyên ẩm thực (料)” → 料亭.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn 料亭 cho tiếp khách, hãy chú ý mùa (旬) để thực đơn phát huy trọn vẹn, hỏi trước về dị ứng (アレルギー) và yêu cầu phòng riêng. Nhiều 料亭 vận hành theo “完全予約制” và có “一見さんお断り”; nên nhờ người quen giới thiệu hoặc đặt qua khách sạn/concierge.

8. Câu ví dụ

  • 取引先を料亭に招いて接待した。
    Tôi mời đối tác đến một nhà hàng kiểu Nhật cao cấp để tiếp khách.
  • 季節の懐石を出す老舗の料亭だ。
    Đó là một 料亭 lâu đời phục vụ kaiseki theo mùa.
  • 料亭は完全予約制のところが多い。
    Nhiều 料亭 hoạt động theo hình thức chỉ nhận khách đặt trước.
  • 京都の料亭で昼の会席をいただく。
    Thưởng thức bữa trưa kaiseki tại một 料亭 ở Kyoto.
  • 料亭の女将が挨拶に出てきた。
    Bà chủ 料亭 ra chào hỏi.
  • 静かな座敷の料亭で両家の顔合わせを行った。
    Hai gia đình gặp mặt ở một 料亭 với phòng tatami yên tĩnh.
  • 政治家が料亭で密談したと報じられた。
    Báo chí đưa tin các chính trị gia đã mật đàm trong 料亭.
  • この料亭は庭園の眺めが素晴らしい。
    料亭 này có tầm nhìn ra vườn rất đẹp.
  • 会社の創立記念を料亭で祝った。
    Chúng tôi kỷ niệm ngày thành lập công ty tại một 料亭.
  • 一見さんお断りの料亭も少なくない。
    Không ít 料亭 từ chối khách lạ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 料亭 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?