救う [Cứu]

すくう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ

cứu khỏi; giúp thoát khỏi; cứu vớt

JP: そのいぬ少女しょうじょいのちすくった。

VI: Con chó đó đã cứu mạng cô bé.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしすくった。
Người đó đã cứu tôi.
ぼくすくった。
Người đó đã cứu tôi.
おれすくった。
Người đó đã cứu tôi.
かれすくがたい。
Anh ấy không thể cứu chữa.
新薬しんやくかれいのちすくった。
Thuốc mới đã cứu mạng anh ấy.
かれらは危険きけんからかれすくった。
Họ đã cứu anh ta khỏi nguy hiểm.
かれ命懸いのちがけでそのすくった。
Anh ấy đã cứu đứa trẻ bằng mạng sống của mình.
その若者わかもの少女しょうじょ溺死できしからすくった。
Chàng trai trẻ đã cứu cô gái khỏi đuối nước.
平和へいわしか世界せかいすくうことはできない。
Chỉ có hòa bình mới có thể cứu rỗi thế giới.
乗組のりくみいん全員ぜんいんすくわれた。
Toàn bộ phi hành đoàn đã được cứu.

Hán tự

Từ liên quan đến 救う

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 救う
  • Cách đọc: すくう
  • Loại từ: Động từ nhóm I (五段) — tha động từ
  • Nghĩa khái quát: cứu, cứu giúp; cứu rỗi; giải cứu khỏi khổ nạn
  • Lĩnh vực: đời sống, y tế, cứu hộ, tôn giáo, kinh tế xã hội
  • Liên hệ dạng bị động/khả năng: 救われる(được cứu), 救える(có thể cứu)

2. Ý nghĩa chính

Hành động giải cứu con người/sự vật khỏi nguy hiểm, khổ cực, thất bại; cũng dùng nghĩa tinh thần như “cứu rỗi tâm hồn”.

3. Phân biệt

  • 救う vs 助ける: 助ける là “giúp/giải nguy” rộng; 救う nhấn mạnh cứu khỏi tình trạng nghiêm trọng (chết, phá sản, tuyệt vọng...).
  • 救助する: Từ trang trọng/chuyên môn cho cứu hộ (cứu hộ sập nhà, trên núi...).
  • 救済(する): “cứu tế/cứu trợ” về kinh tế–xã hội (救済措置, 救済制度).
  • 救出(する): Nhấn vào “giải thoát khỏi nơi nguy hiểm” (giải cứu con tin).
  • 助かる: Tự động từ “được cứu/thoát nạn”, chủ thể là người/vật được lợi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • N(人・命・被災者・患者・企業・国)+ を + 救う
    • N + を + N + から + 救う(飢えから救う、破滅から救う)
    • 言葉/音楽/出会い が 人 を 救う(nghĩa bóng)
  • Ngữ cảnh: cấp cứu y khoa, hoạt động cứu trợ, phát biểu tôn giáo/triết học, miêu tả cảm xúc.
  • Lịch sự/Trang trọng: trong công vụ thường dùng dạng danh từ–động từ như 救助・救済; trong đời thường dùng 救う tự nhiên, giàu cảm xúc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
助ける Gần nghĩa Giúp, cứu Phổ quát hơn; cấp độ nguy hiểm không nhất thiết cao.
救助 Liên quan Cứu hộ Tính nghiệp vụ, hiện trường tai nạn/thảm họa.
救済 Liên quan Cứu tế, cứu trợ Về kinh tế–xã hội, chính sách.
救出 Liên quan Giải cứu đưa ra Trọng tâm “đưa ra khỏi nơi nguy hiểm”.
救命 Liên quan Cứu mạng Thường dùng trong y khoa, thiết bị cứu sinh.
見捨てる Đối nghĩa Bỏ mặc Hành động ngược lại việc cứu giúp.
見殺しにする Đối nghĩa mạnh Để mặc cho chết Sắc thái nặng, đạo đức luận.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 救(キュウ/すく-う): cứu, cứu giúp. Cấu tạo gồm 求 + 攵 (đánh/động tác) → nghĩa gốc “ra tay giúp theo lời cầu”.
  • Đọc Kun: すくう; On: キュウ. Từ gốc Hán Việt: “cứu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn đạt cảm xúc, “X に救われる” rất tự nhiên để nói “được X cứu rỗi/được an ủi”. Khi muốn trung tính/chuyên môn, cân nhắc danh từ hóa: 命を救う → 救命、被災者を救う → 被災者救済. Với tình huống khó cứu toàn diện, có thể dùng 〜を少しでも救う để giảm mức cam kết.

8. Câu ví dụ

  • 迅速な処置が患者の命を救う
    Xử trí nhanh chóng sẽ cứu mạng bệnh nhân.
  • 彼は溺れた子どもを川から救う
    Anh ấy cứu đứa trẻ bị đuối nước khỏi dòng sông.
  • この寄付は多くの被災者を救うことになる。
    Khoản quyên góp này sẽ cứu được nhiều người gặp nạn.
  • その一言が私の心を救う
    Chỉ một lời nói ấy đã cứu rỗi tâm hồn tôi.
  • 新しいワクチンが多くの人を病気から救う
    Vaccine mới sẽ cứu nhiều người khỏi bệnh tật.
  • 彼女は借金地獄から家族を救うために働く。
    Cô ấy làm việc để cứu gia đình khỏi vòng nợ nần.
  • 国際協力が貧困地域の子どもたちを救う
    Hợp tác quốc tế cứu trẻ em ở vùng nghèo.
  • 私たちは一匹でも多くの犬猫を救う
    Chúng tôi cứu càng nhiều chó mèo càng tốt.
  • 適切な判断が会社を破綻から救う
    Quyết định đúng đắn sẽ cứu công ty khỏi phá sản.
  • 彼のユーモアが時に私を救う
    Đôi khi khiếu hài hước của anh ấy cứu tôi khỏi bế tắc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 救う được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?