1. Thông tin cơ bản
- Từ: 救う
- Cách đọc: すくう
- Loại từ: Động từ nhóm I (五段) — tha động từ
- Nghĩa khái quát: cứu, cứu giúp; cứu rỗi; giải cứu khỏi khổ nạn
- Lĩnh vực: đời sống, y tế, cứu hộ, tôn giáo, kinh tế xã hội
- Liên hệ dạng bị động/khả năng: 救われる(được cứu), 救える(có thể cứu)
2. Ý nghĩa chính
Hành động giải cứu con người/sự vật khỏi nguy hiểm, khổ cực, thất bại; cũng dùng nghĩa tinh thần như “cứu rỗi tâm hồn”.
3. Phân biệt
- 救う vs 助ける: 助ける là “giúp/giải nguy” rộng; 救う nhấn mạnh cứu khỏi tình trạng nghiêm trọng (chết, phá sản, tuyệt vọng...).
- 救助する: Từ trang trọng/chuyên môn cho cứu hộ (cứu hộ sập nhà, trên núi...).
- 救済(する): “cứu tế/cứu trợ” về kinh tế–xã hội (救済措置, 救済制度).
- 救出(する): Nhấn vào “giải thoát khỏi nơi nguy hiểm” (giải cứu con tin).
- 助かる: Tự động từ “được cứu/thoát nạn”, chủ thể là người/vật được lợi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- N(人・命・被災者・患者・企業・国)+ を + 救う
- N + を + N + から + 救う(飢えから救う、破滅から救う)
- 言葉/音楽/出会い が 人 を 救う(nghĩa bóng)
- Ngữ cảnh: cấp cứu y khoa, hoạt động cứu trợ, phát biểu tôn giáo/triết học, miêu tả cảm xúc.
- Lịch sự/Trang trọng: trong công vụ thường dùng dạng danh từ–động từ như 救助・救済; trong đời thường dùng 救う tự nhiên, giàu cảm xúc.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 助ける |
Gần nghĩa |
Giúp, cứu |
Phổ quát hơn; cấp độ nguy hiểm không nhất thiết cao. |
| 救助 |
Liên quan |
Cứu hộ |
Tính nghiệp vụ, hiện trường tai nạn/thảm họa. |
| 救済 |
Liên quan |
Cứu tế, cứu trợ |
Về kinh tế–xã hội, chính sách. |
| 救出 |
Liên quan |
Giải cứu đưa ra |
Trọng tâm “đưa ra khỏi nơi nguy hiểm”. |
| 救命 |
Liên quan |
Cứu mạng |
Thường dùng trong y khoa, thiết bị cứu sinh. |
| 見捨てる |
Đối nghĩa |
Bỏ mặc |
Hành động ngược lại việc cứu giúp. |
| 見殺しにする |
Đối nghĩa mạnh |
Để mặc cho chết |
Sắc thái nặng, đạo đức luận. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 救(キュウ/すく-う): cứu, cứu giúp. Cấu tạo gồm 求 + 攵 (đánh/động tác) → nghĩa gốc “ra tay giúp theo lời cầu”.
- Đọc Kun: すくう; On: キュウ. Từ gốc Hán Việt: “cứu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong diễn đạt cảm xúc, “X に救われる” rất tự nhiên để nói “được X cứu rỗi/được an ủi”. Khi muốn trung tính/chuyên môn, cân nhắc danh từ hóa: 命を救う → 救命、被災者を救う → 被災者救済. Với tình huống khó cứu toàn diện, có thể dùng 〜を少しでも救う để giảm mức cam kết.
8. Câu ví dụ
- 迅速な処置が患者の命を救う。
Xử trí nhanh chóng sẽ cứu mạng bệnh nhân.
- 彼は溺れた子どもを川から救う。
Anh ấy cứu đứa trẻ bị đuối nước khỏi dòng sông.
- この寄付は多くの被災者を救うことになる。
Khoản quyên góp này sẽ cứu được nhiều người gặp nạn.
- その一言が私の心を救う。
Chỉ một lời nói ấy đã cứu rỗi tâm hồn tôi.
- 新しいワクチンが多くの人を病気から救う。
Vaccine mới sẽ cứu nhiều người khỏi bệnh tật.
- 彼女は借金地獄から家族を救うために働く。
Cô ấy làm việc để cứu gia đình khỏi vòng nợ nần.
- 国際協力が貧困地域の子どもたちを救う。
Hợp tác quốc tế cứu trẻ em ở vùng nghèo.
- 私たちは一匹でも多くの犬猫を救う。
Chúng tôi cứu càng nhiều chó mèo càng tốt.
- 適切な判断が会社を破綻から救う。
Quyết định đúng đắn sẽ cứu công ty khỏi phá sản.
- 彼のユーモアが時に私を救う。
Đôi khi khiếu hài hước của anh ấy cứu tôi khỏi bế tắc.