悩ます [Não]

なやます
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

làm khổ; hành hạ; quấy rối; quấy nhiễu

JP: そんなささいなことでわたしなやまさないでくれ。

VI: Đừng làm phiền tôi vì những chuyện nhỏ nhặt như thế.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらは重税じゅうぜいなやまされた。
Họ bị đè nặng bởi thuế cao.
子供こどもはしばしば両親りょうしんなやます。
Trẻ em thường làm phiền cha mẹ.
かれ疑惑ぎわくなやまされた。
Anh ấy đã bị dày vò bởi sự nghi ngờ.
かれおおくのもめごとになやまされた。
Anh ta đã bị rắc rối nhiều lần.
このいぼになやまされています。
Tôi đang bị mụn cóc này làm phiền.
わたし病気びょうきなやまされている。
Tôi đang bị bệnh hành hạ.
かれ胃痛いつうなやまされたものだった。
Anh ấy đã từng bị đau dạ dày.
くるま騒音そうおんなやまされています。
Tôi đang bị phiền toái bởi tiếng ồn từ xe hơi.
時々ときどき腰痛ようつうなやまされるんです。
Đôi khi tôi bị đau lưng.
そんなことであたまなやます必要ひつようはない。
Không cần phải đau đầu về chuyện đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 悩ます

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 悩ます
  • Cách đọc: なやます
  • Loại từ: tha động từ (五段・す)
  • Dạng liên quan: 悩まされる(bị làm cho khổ tâm, bị dày vò), 頭を悩ます(vắt óc, trăn trở)
  • Nghĩa khái quát: làm ai đó phiền não, khổ tâm, bối rối; gây rắc rối

2. Ý nghĩa chính

悩ます nghĩa là làm cho (ai) phải lo nghĩ, phiền não, khổ sở vì một vấn đề/điều gì đó. Chủ thể gây ra nỗi phiền muộn, đối tượng chịu tác động là người bị “悩まされる”.

3. Phân biệt

  • 悩ます (tha động từ) vs 悩む (tự động từ): 悩ます = “làm người khác lo nghĩ”; 悩む = “bản thân trăn trở/khổ tâm”.
  • 困らせる: làm khó, gây rắc rối thực tế; 悩ます nghiêng về dày vò tinh thần/cảm xúc.
  • 苛む(さいなむ): văn chương, sắc thái dằn vặt dữ dội hơn 悩ます.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu chủ động: AがBを悩ます(Cái A làm B phiền não).
  • Mẫu câu bị động tự nhiên: BはAに悩まされる(B bị dày vò bởi A).
  • Thành ngữ: 頭を悩ます(vắt óc suy nghĩ để giải quyết vấn đề), 悩みの種(nguồn cơn phiền não).
  • Ngữ cảnh: công việc, học thuật, đời sống, sức khỏe tinh thần.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
悩む Liên quan (tự động từ) đau đầu, trăn trở Chủ thể tự lo nghĩ
困らせる Gần nghĩa làm khó, gây rắc rối Nhấn khó khăn thực tế
苛む Tăng cấp dày vò, giày xéo Văn chương/mạnh hơn
安心させる Đối nghĩa làm yên tâm Trái nghĩa về cảm xúc
癒やす Đối nghĩa gần chữa lành, xoa dịu Giảm bớt nỗi đau/phiền muộn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (なや(む)/のう): phiền não, lo nghĩ. Bộ 心 (tim) gợi cảm xúc.
  • Okurigana ます cho thấy đây là động từ godan kết thúc bằng す.
  • Cặp tự/tha: 悩む(tự)↔ 悩ます(tha).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp lịch sự, thay vì quy kết trực diện “あなたは私を悩ます”, người Nhật hay dùng bị động tự nhiên 「私はあなたの言い方に悩まされています」 để giảm sắc thái công kích. Thành ngữ 「頭を悩ます」 rất hay gặp trong tin tức kinh tế, giáo dục, hành chính.

8. Câu ví dụ

  • 花粉症が私を悩ます
    Dị ứng phấn hoa làm tôi khổ sở.
  • 人手不足という課題が企業を悩ます
    Bài toán thiếu nhân lực khiến các doanh nghiệp đau đầu.
  • 彼の曖昧な返事が彼女を悩ます
    Câu trả lời mập mờ của anh ấy làm cô ấy bận lòng.
  • 騒音に悩まされる住民が多い。
    Có nhiều cư dân bị dày vò bởi tiếng ồn.
  • 進路選びで頭を悩ます高校生は少なくない。
    Không ít học sinh cấp ba phải vắt óc khi chọn hướng đi tương lai.
  • 慢性的な渋滞が市を悩ます問題になっている。
    Tắc đường mãn tính đã trở thành vấn đề làm thành phố đau đầu.
  • 親を悩ますようなことはしたくない。
    Tôi không muốn làm điều gì khiến bố mẹ phải lo lắng.
  • 予算の制約が研究者を悩ます
    Hạn chế ngân sách làm các nhà nghiên cứu trăn trở.
  • 原因不明のエラーに悩まされている。
    Tôi đang bị dày vò bởi lỗi không rõ nguyên nhân.
  • 人間関係が新人を悩ますこともある。
    Các mối quan hệ cũng có lúc làm nhân viên mới khổ tâm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 悩ます được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?