嫌がらせ [Hiềm]

厭がらせ [Yếm]

いやがらせ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

quấy rối; làm phiền

JP: 彼女かのじょはエレベーターのなか性的せいてきいやがらせをけた。

VI: Cô ấy đã bị quấy rối tình dục trong thang máy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

悪質あくしついやがらせでした。
Đó là một hành động quấy rối ác ý.
いやがらせはやめて。
Đừng quấy rầy nữa.
いやがらせはやめろよ。
Đừng quấy rối nữa.
トムからいやがらせをけたの?
Bạn bị Tom quấy rối à?
トムにいやがらせされたの?
Bạn bị Tom quấy rối à?
あのおとこいやがらせしてたやっこ
Người đàn ông kia là kẻ đã quấy rối à?
トムにいやがらせをするのはやめなさい。
Đừng quấy rầy Tom nữa.
いやがらせってされたことある?
Bạn đã từng bị quấy rối chưa?
いま性的せいてきいやがらせは社会しゃかいてき問題もんだいになっています。
Hiện nay, quấy rối tình dục đã trở thành một vấn đề xã hội.
そうやって、ひといやがらせばかりしてたら、ばちたるよ。
Nếu cứ làm phiền người khác như vậy, bạn sẽ bị trừng phạt thôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 嫌がらせ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 嫌がらせ(いやがらせ)
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: Hành vi quấy rối, làm phiền, cố ý gây khó chịu
  • Lĩnh vực: Đời sống, trường học, công sở, pháp lý (harassment)
  • Cụm: 嫌がらせをする, 嫌がらせの電話/メール, 嫌がらせ行為

2. Ý nghĩa chính

嫌がらせ là các hành vi cố ý khiến người khác khó chịu, tổn thương tinh thần hay bị cản trở, như gọi điện quấy rối, gửi email nặc danh, chế giễu, đe dọa, bôi nhọ.

3. Phân biệt

  • 嫌がらせ vs いじめ: いじめ thường trong môi trường học đường, kéo dài, mang tính bắt nạt có hệ thống. 嫌がらせ rộng hơn, xảy ra ở nhiều bối cảnh.
  • 嫌がらせ vs 迷惑: 迷惑 là gây phiền nói chung (không nhất thiết cố ý). 嫌がらせ nhấn mạnh cố ý làm người khác khó chịu.
  • ハラスメント: Từ mượn bao quát quấy rối (セクハラ, パワハラ). 嫌がらせ là từ Nhật tương đương, sắc thái đời thường hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành vi: 嫌がらせをする/受ける/やめる
  • Ví dụ điển hình: 嫌がらせの電話, 嫌がらせメール, 嫌がらせ投稿
  • Công sở: 上司からの嫌がらせ, 同僚による嫌がらせ
  • Pháp lý/nhân sự: Ghi nhận, lưu bằng chứng, báo cáo: 証拠を残す, 相談する, 通報する

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ハラスメントĐồng nghĩa tổng quátQuấy rốiThuật ngữ mượn tiếng Anh
いじめGần nghĩaBắt nạtThường trong trường học
嫌味(いやみ)Liên quanLời mỉa maiNgôn ngữ châm chọc
からかいLiên quanTrêu chọcNhẹ hơn, tùy ngữ cảnh
配慮/思いやりĐối nghĩaSự quan tâm, để ýPhản nghĩa về thái độ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Chính tả: Thường viết 嫌がらせ hoặc toàn kana いやがらせ.
  • Gốc nghĩa: 嫌がる (khó chịu, ghét) + danh hóa hành vi → 嫌がらせ (hành động khiến người khác “khó chịu”)
  • Kanji chính: (khó chịu, ghét; ケン/いや) nhấn sắc thái tiêu cực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả sự việc, hãy cụ thể hóa: thời điểm, nội dung, tần suất, bằng chứng (tin nhắn, email). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 嫌がらせ行為 hay 執拗な嫌がらせ để nhấn mạnh tính lặp lại.

8. Câu ví dụ

  • 匿名のメールで嫌がらせを受けています。
    Tôi đang bị quấy rối bằng email nặc danh.
  • 深夜の無言電話は立派な嫌がらせだ。
    Gọi điện im lặng lúc nửa đêm là một dạng quấy rối rõ ràng.
  • 同僚からの嫌がらせについて人事に相談した。
    Tôi đã trao đổi với phòng nhân sự về hành vi quấy rối từ đồng nghiệp.
  • 彼はSNSで嫌がらせコメントを繰り返している。
    Anh ta liên tục để lại bình luận quấy rối trên mạng xã hội.
  • 小さないたずらでも、相手が嫌なら嫌がらせです。
    Dù là trò đùa nhỏ, nếu đối phương khó chịu thì đó là quấy rối.
  • 嫌がらせをやめないなら警察に通報します。
    Nếu không dừng quấy rối, tôi sẽ báo cảnh sát.
  • 上司の発言は嫌がらせに当たる可能性がある。
    Lời nói của sếp có thể bị xem là quấy rối.
  • 引っ越しの理由は近所からの嫌がらせだった。
    Lý do chuyển nhà là vì bị hàng xóm quấy rối.
  • 証拠を残すため嫌がらせのメッセージを保存した。
    Tôi đã lưu tin nhắn quấy rối để làm bằng chứng.
  • 彼女は嫌がらせを恐れずに意見を述べた。
    Cô ấy nêu ý kiến mà không sợ bị quấy rối.
💡 Giải thích chi tiết về từ 嫌がらせ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?