対話 [Đối Thoại]

たいわ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đối thoại; cuộc trò chuyện; thảo luận; giao tiếp

JP: このれいにおいては、その二人ふたり詩人しじん対話たいわかんする正確せいかく記述きじゅつがもたらされている。

VI: Trong ví dụ này, một mô tả chính xác về cuộc đối thoại giữa hai nhà thơ được trình bày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

思考しこうとは、みずからのこころ対話たいわすることである。
Suy nghĩ là cuộc đối thoại với chính tâm trí mình.
外交がいこう対話たいわのおかげでその紛争ふんそう終止符しゅうしふこと出来できた。
Nhờ đối thoại ngoại giao, cuộc xung đột đã kết thúc.
外交がいこうてき対話たいわによって、その紛争ふんそう終止符しゅうしふつことができた。
Nhờ đối thoại ngoại giao, cuộc xung đột đã được giải quyết.
先生せんせい生徒せいとに、2人ふたりいちくみになって対話たいわ練習れんしゅうをするようにった。
Thầy giáo đã bảo học sinh lập thành từng cặp để luyện tập đối thoại.
利用りようすべきエネルギー、つくりすべき雇用こようてるべき学校がっこう対話たいわすべき脅威きょうい修復しゅうふくすべき同盟どうめいがある。
Chúng ta cần tận dụng năng lượng, tạo ra việc làm, xây dựng trường học, đối thoại với các mối đe dọa, và phục hồi các liên minh.
イルカは人間にんげんいでもっとも知能ちのうたかく、やがてはかれらとの対話たいわゆめではないとかんがえている科学かがくしゃもいる。
Cá heo là loài có trí thông minh cao thứ hai sau con người, và các nhà khoa học tin rằng chúng ta có thể sẽ giao tiếp được với chúng.
おおくのひと英語えいご世界せかい支配しはいする現代げんだい言語げんご情勢じょうせい不公平ふこうへいさを容易ようい理解りかいできる。とはいえ、たとえばことなる言語げんご知識ちしきじん指導しどうしゃかんでの英語えいごとおした比較的ひかくてき良好りょうこうかつ直接的ちょくせつてき対話たいわというような全体ぜんたいてき見地けんちからの有用ゆうようせいも、また自身じしん英語えいご知識ちしきによる個人こじんてき利点りてんもまたみとめられるのである。エスペラントのような中立ちゅうりつ言語げんごでは、おおくをらず、情報じょうほうさがすこともできない。
Nhiều người có thể dễ dàng nhận thấy sự bất công trong tình hình ngôn ngữ hiện đại do tiếng Anh thống trị. Tuy nhiên, sự hữu ích từ góc độ tổng thể như đối thoại tương đối tốt và trực tiếp giữa các học giả và lãnh đạo nói các ngôn ngữ khác nhau thông qua tiếng Anh, cũng như lợi ích cá nhân từ việc biết tiếng Anh, cũng được công nhận. Với một ngôn ngữ trung lập như Esperanto, nhiều người không biết nhiều và không thể tìm kiếm thông tin.

Hán tự

Từ liên quan đến 対話

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 対話
  • Cách đọc: たいわ
  • Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 対話する
  • Độ trang trọng: trang trọng, hay dùng trong chính trị, giáo dục, kinh doanh
  • Sắc thái: nhấn mạnh “đối thoại hai chiều” để hiểu nhau và giải quyết vấn đề

2. Ý nghĩa chính

“対話” nghĩa là “đối thoại, trao đổi hai chiều” nhằm tìm sự hiểu biết chung, giải quyết xung đột, hoặc tạo đồng thuận. Không chỉ “nói chuyện” đơn thuần mà còn bao hàm thái độ lắng nghe, tôn trọng và cùng xây dựng.

3. Phân biệt

  • 会話: “trò chuyện” nói chung (hằng ngày, thân mật). “対話” trang trọng hơn, mục đích rõ (hiểu nhau/giải quyết vấn đề).
  • 対談: cuộc nói chuyện giữa hai nhân vật (thường đăng tạp chí, chương trình), thiên về “phỏng vấn/trao đổi” có chủ đề.
  • 談話: “lời phát biểu” (của thủ tướng, bộ trưởng...), tính chất thông cáo hơn là trao đổi hai chiều.
  • 対話型/対話的: tính “đối thoại”, “mang tính tương tác” (ví dụ: 対話型AI: AI đối thoại).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Aと対話する / Aとの対話: đối thoại với A.
  • 対話を重ねる / 対話を通じて: tăng cường đối thoại / thông qua đối thoại.
  • 対話路線・対話重視: đường lối coi trọng đối thoại (trái với đối đầu).
  • 宗教間対話・世代間対話・地域対話: đối thoại liên tôn/liên thế hệ/cộng đồng.
  • 対話型AI・対話式システム: hệ thống tương tác dạng đối thoại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会話 Đồng nghĩa gần trò chuyện Trung tính, đời thường; không nhất thiết có mục tiêu giải quyết vấn đề
対談 Liên quan đối đàm, tọa đàm (giữa hai người) Thường có chủ đề và bối cảnh truyền thông
談話 Liên quan lời phát biểu Tính một chiều, kiểu thông cáo
意見交換 Liên quan trao đổi ý kiến Trung tính, nhấn vào trao đổi thông tin
対立 Đối nghĩa đối lập, xung đột Trái ngược tinh thần hợp tác của 対話
衝突 Đối nghĩa va chạm, xung đột Thiếu kênh đối thoại hiệu quả

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 対: “đối”, hướng mặt vào nhau, đối ứng (âm On: たい)
  • 話: “thoại”, nói năng, câu chuyện (âm On: わ)
  • 対+話 → 対話: nói chuyện “đối ứng” hai chiều, nhấn mạnh tính tương tác và thấu hiểu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bạn muốn nhấn mạnh “giải quyết vấn đề bằng lắng nghe lẫn nhau” trong văn bản học thuật, chính sách hay công ty, hãy chọn “対話”. Nếu chỉ là trò chuyện thường nhật thì “会話” tự nhiên hơn. Từ khóa hay đi kèm: 対話を重視する・対話の場・建設的な対話・継続的な対話・対話のドアを開く.

8. Câu ví dụ

  • 私たちは誤解を解くために対話を重ねた。
    Chúng tôi liên tục đối thoại để hóa giải hiểu lầm.
  • 政府は武力ではなく対話による解決を目指している。
    Chính phủ hướng đến giải quyết bằng đối thoại thay vì vũ lực.
  • 宗教間の対話は相互理解に不可欠だ。
    Đối thoại liên tôn là điều không thể thiếu cho sự thấu hiểu lẫn nhau.
  • 上司と部下が率直に対話できる文化を作りたい。
    Tôi muốn xây dựng văn hóa nơi cấp trên và cấp dưới có thể đối thoại thẳng thắn.
  • 市民との対話の場を定期的に設ける。
    Thiết lập định kỳ các diễn đàn đối thoại với người dân.
  • AIと自然な対話ができるアプリを開発した。
    Đã phát triển ứng dụng có thể đối thoại tự nhiên với AI.
  • 両国は信頼回復のための対話を再開した。
    Hai nước đã nối lại đối thoại để khôi phục lòng tin.
  • 彼女は相手の話を遮らず、丁寧に対話を進める。
    Cô ấy không cắt lời đối phương và tiến hành đối thoại một cách lịch sự.
  • 学生と学長の直接対話が行われた。
    Đã diễn ra cuộc đối thoại trực tiếp giữa sinh viên và hiệu trưởng.
  • 問題解決には事実確認と建設的な対話が必要だ。
    Để giải quyết vấn đề cần xác minh sự thật và đối thoại mang tính xây dựng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 対話 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?