1. Thông tin cơ bản
- Từ: 対話
- Cách đọc: たいわ
- Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 対話する
- Độ trang trọng: trang trọng, hay dùng trong chính trị, giáo dục, kinh doanh
- Sắc thái: nhấn mạnh “đối thoại hai chiều” để hiểu nhau và giải quyết vấn đề
2. Ý nghĩa chính
“対話” nghĩa là “đối thoại, trao đổi hai chiều” nhằm tìm sự hiểu biết chung, giải quyết xung đột, hoặc tạo đồng thuận. Không chỉ “nói chuyện” đơn thuần mà còn bao hàm thái độ lắng nghe, tôn trọng và cùng xây dựng.
3. Phân biệt
- 会話: “trò chuyện” nói chung (hằng ngày, thân mật). “対話” trang trọng hơn, mục đích rõ (hiểu nhau/giải quyết vấn đề).
- 対談: cuộc nói chuyện giữa hai nhân vật (thường đăng tạp chí, chương trình), thiên về “phỏng vấn/trao đổi” có chủ đề.
- 談話: “lời phát biểu” (của thủ tướng, bộ trưởng...), tính chất thông cáo hơn là trao đổi hai chiều.
- 対話型/対話的: tính “đối thoại”, “mang tính tương tác” (ví dụ: 対話型AI: AI đối thoại).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Aと対話する / Aとの対話: đối thoại với A.
- 対話を重ねる / 対話を通じて: tăng cường đối thoại / thông qua đối thoại.
- 対話路線・対話重視: đường lối coi trọng đối thoại (trái với đối đầu).
- 宗教間対話・世代間対話・地域対話: đối thoại liên tôn/liên thế hệ/cộng đồng.
- 対話型AI・対話式システム: hệ thống tương tác dạng đối thoại.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 会話 |
Đồng nghĩa gần |
trò chuyện |
Trung tính, đời thường; không nhất thiết có mục tiêu giải quyết vấn đề |
| 対談 |
Liên quan |
đối đàm, tọa đàm (giữa hai người) |
Thường có chủ đề và bối cảnh truyền thông |
| 談話 |
Liên quan |
lời phát biểu |
Tính một chiều, kiểu thông cáo |
| 意見交換 |
Liên quan |
trao đổi ý kiến |
Trung tính, nhấn vào trao đổi thông tin |
| 対立 |
Đối nghĩa |
đối lập, xung đột |
Trái ngược tinh thần hợp tác của 対話 |
| 衝突 |
Đối nghĩa |
va chạm, xung đột |
Thiếu kênh đối thoại hiệu quả |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 対: “đối”, hướng mặt vào nhau, đối ứng (âm On: たい)
- 話: “thoại”, nói năng, câu chuyện (âm On: わ)
- 対+話 → 対話: nói chuyện “đối ứng” hai chiều, nhấn mạnh tính tương tác và thấu hiểu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bạn muốn nhấn mạnh “giải quyết vấn đề bằng lắng nghe lẫn nhau” trong văn bản học thuật, chính sách hay công ty, hãy chọn “対話”. Nếu chỉ là trò chuyện thường nhật thì “会話” tự nhiên hơn. Từ khóa hay đi kèm: 対話を重視する・対話の場・建設的な対話・継続的な対話・対話のドアを開く.
8. Câu ví dụ
- 私たちは誤解を解くために対話を重ねた。
Chúng tôi liên tục đối thoại để hóa giải hiểu lầm.
- 政府は武力ではなく対話による解決を目指している。
Chính phủ hướng đến giải quyết bằng đối thoại thay vì vũ lực.
- 宗教間の対話は相互理解に不可欠だ。
Đối thoại liên tôn là điều không thể thiếu cho sự thấu hiểu lẫn nhau.
- 上司と部下が率直に対話できる文化を作りたい。
Tôi muốn xây dựng văn hóa nơi cấp trên và cấp dưới có thể đối thoại thẳng thắn.
- 市民との対話の場を定期的に設ける。
Thiết lập định kỳ các diễn đàn đối thoại với người dân.
- AIと自然な対話ができるアプリを開発した。
Đã phát triển ứng dụng có thể đối thoại tự nhiên với AI.
- 両国は信頼回復のための対話を再開した。
Hai nước đã nối lại đối thoại để khôi phục lòng tin.
- 彼女は相手の話を遮らず、丁寧に対話を進める。
Cô ấy không cắt lời đối phương và tiến hành đối thoại một cách lịch sự.
- 学生と学長の直接対話が行われた。
Đã diễn ra cuộc đối thoại trực tiếp giữa sinh viên và hiệu trưởng.
- 問題解決には事実確認と建設的な対話が必要だ。
Để giải quyết vấn đề cần xác minh sự thật và đối thoại mang tính xây dựng.