会話 [Hội Thoại]

かいわ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

hội thoại; trò chuyện

JP: 機知きち会話かいわおもむきえる。

VI: Sự thông minh làm cho cuộc trò chuyện thêm thú vị.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会話かいわくわわれば?
Bạn có muốn tham gia cuộc trò chuyện không?
知的ちてき会話かいわきです。
Tôi thích những cuộc trò chuyện trí tuệ.
かれらの会話かいわつづいた。
Cuộc trò chuyện của họ tiếp tục.
聾者ろうしゃ手話しゅわ会話かいわができる。
Người điếc có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
今日きょう午後ごご会話かいわたのしかった。
Cuộc trò chuyện chiều nay rất vui.
高校生こうこうせいのリアルな会話かいわ生々なまなましい。
Cuộc trò chuyện của học sinh trung học rất chân thực.
会話かいわ参加さんかしませんか。
Bạn có muốn tham gia cuộc trò chuyện không?
わたしかれとの会話かいわたのしんだ。
Tôi đã thích thú với cuộc trò chuyện với anh ấy.
会話かいわ練習れんしゅうをもっとしないとな。
Tớ cần phải luyện tập đối thoại nhiều hơn nữa.
わたしはその会話かいわくわわらなかった。
Tôi không tham gia cuộc trò chuyện đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 会話

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 会話
  • Cách đọc: かいわ
  • Loại từ: Danh từ; する-動詞: 会話する
  • Lĩnh vực: Giao tiếp, ngoại ngữ
  • Phong cách: Trung tính, dùng rộng rãi từ đời thường đến học thuật

2. Ý nghĩa chính

会話cuộc trò chuyện, sự trao đổi lời nói qua lại giữa hai hay nhiều người; cũng chỉ năng lực hội thoại khi học ngoại ngữ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 対話: đối thoại nhằm thấu hiểu/trao đổi sâu; trang trọng hơn 会話.
  • 会談: hội đàm (chính thức giữa các bên/nhà lãnh đạo).
  • 雑談・おしゃべり: tán gẫu, chuyện phiếm; thân mật.
  • 話し合い: bàn bạc để đi đến quyết định/giải pháp.
  • 会話文: đoạn văn đối thoại trong sách/truyện; 会話力: năng lực hội thoại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng động từ: 会話する (trò chuyện), 会話が弾む (cuộc nói chuyện rôm rả), 会話が続かない (khó duy trì trò chuyện).
  • Trong học ngoại ngữ: 英会話、日常会話、会話練習、会話表現.
  • Thái độ: 会話を遮る (cắt ngang), 会話に入る (tham gia), 会話の糸口 (manh mối mở lời).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
対話Gần nghĩaĐối thoạiNhấn mạnh hiểu biết lẫn nhau, trang trọng
雑談Gần nghĩaTán gẫuThân mật, không nghiêm túc
会談Liên quanHội đàmChính trị/ngoại giao
話し合いLiên quanThảo luậnHướng tới quyết định
沈黙Đối nghĩaIm lặngTrạng thái không trò chuyện
独り言Đối cảnhNói một mìnhKhông phải trao đổi hai chiều

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (かい/あ-う): gặp gỡ, họp.
  • (わ/はな-す): lời nói, câu chuyện, nói năng.
  • Ghép nghĩa: “gặp gỡ và nói chuyện” → hội thoại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện 会話, bạn nên chú ý nhịp “hỏi–đáp ngắn” đặc trưng tiếng Nhật, dùng đệm từ như ええと・あのう・へえ tự nhiên vừa phải. Mẹo nhỏ: chuẩn bị 会話の糸口 (mở lời) xoay quanh thời tiết, công việc, sở thích để “đốt cháy giai đoạn” ban đầu.

8. Câu ví dụ

  • クラスで日本人と会話する機会が増えた。
    Cơ hội trò chuyện với người Nhật trong lớp đã tăng lên.
  • 今日は初対面なのに会話が弾んだ。
    Dù mới gặp lần đầu mà cuộc trò chuyện rất rôm rả.
  • 会話のキャッチボールがうまいね。
    Cậu chuyền qua lại trong hội thoại rất khéo.
  • 会話を学ぶには実践が一番だ。
    Để học hội thoại tiếng Anh, thực hành là quan trọng nhất.
  • 緊張して会話が続かなかった。
    Vì căng thẳng nên không thể duy trì cuộc trò chuyện.
  • 相手の会話を遮らないように気をつけて。
    Hãy chú ý đừng cắt ngang lời người khác.
  • この教材は日常会話表現が豊富だ。
    Giáo trình này phong phú các biểu đạt hội thoại thường ngày.
  • 面接では自然な会話の流れを意識しよう。
    Khi phỏng vấn, hãy chú ý dòng chảy hội thoại tự nhiên.
  • オンラインで友達と会話した。
    Tôi đã trò chuyện trực tuyến với bạn.
  • 小説の会話文から口語表現を学ぶ。
    Học cách nói khẩu ngữ từ các đoạn hội thoại trong tiểu thuyết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 会話 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?