1. Thông tin cơ bản
- Từ: 会話
- Cách đọc: かいわ
- Loại từ: Danh từ; する-動詞: 会話する
- Lĩnh vực: Giao tiếp, ngoại ngữ
- Phong cách: Trung tính, dùng rộng rãi từ đời thường đến học thuật
2. Ý nghĩa chính
会話 là cuộc trò chuyện, sự trao đổi lời nói qua lại giữa hai hay nhiều người; cũng chỉ năng lực hội thoại khi học ngoại ngữ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 対話: đối thoại nhằm thấu hiểu/trao đổi sâu; trang trọng hơn 会話.
- 会談: hội đàm (chính thức giữa các bên/nhà lãnh đạo).
- 雑談・おしゃべり: tán gẫu, chuyện phiếm; thân mật.
- 話し合い: bàn bạc để đi đến quyết định/giải pháp.
- 会話文: đoạn văn đối thoại trong sách/truyện; 会話力: năng lực hội thoại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dạng động từ: 会話する (trò chuyện), 会話が弾む (cuộc nói chuyện rôm rả), 会話が続かない (khó duy trì trò chuyện).
- Trong học ngoại ngữ: 英会話、日常会話、会話練習、会話表現.
- Thái độ: 会話を遮る (cắt ngang), 会話に入る (tham gia), 会話の糸口 (manh mối mở lời).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 対話 | Gần nghĩa | Đối thoại | Nhấn mạnh hiểu biết lẫn nhau, trang trọng |
| 雑談 | Gần nghĩa | Tán gẫu | Thân mật, không nghiêm túc |
| 会談 | Liên quan | Hội đàm | Chính trị/ngoại giao |
| 話し合い | Liên quan | Thảo luận | Hướng tới quyết định |
| 沈黙 | Đối nghĩa | Im lặng | Trạng thái không trò chuyện |
| 独り言 | Đối cảnh | Nói một mình | Không phải trao đổi hai chiều |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 会 (かい/あ-う): gặp gỡ, họp.
- 話 (わ/はな-す): lời nói, câu chuyện, nói năng.
- Ghép nghĩa: “gặp gỡ và nói chuyện” → hội thoại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi luyện 会話, bạn nên chú ý nhịp “hỏi–đáp ngắn” đặc trưng tiếng Nhật, dùng đệm từ như ええと・あのう・へえ tự nhiên vừa phải. Mẹo nhỏ: chuẩn bị 会話の糸口 (mở lời) xoay quanh thời tiết, công việc, sở thích để “đốt cháy giai đoạn” ban đầu.
8. Câu ví dụ
- クラスで日本人と会話する機会が増えた。
Cơ hội trò chuyện với người Nhật trong lớp đã tăng lên.
- 今日は初対面なのに会話が弾んだ。
Dù mới gặp lần đầu mà cuộc trò chuyện rất rôm rả.
- 会話のキャッチボールがうまいね。
Cậu chuyền qua lại trong hội thoại rất khéo.
- 英会話を学ぶには実践が一番だ。
Để học hội thoại tiếng Anh, thực hành là quan trọng nhất.
- 緊張して会話が続かなかった。
Vì căng thẳng nên không thể duy trì cuộc trò chuyện.
- 相手の会話を遮らないように気をつけて。
Hãy chú ý đừng cắt ngang lời người khác.
- この教材は日常会話表現が豊富だ。
Giáo trình này phong phú các biểu đạt hội thoại thường ngày.
- 面接では自然な会話の流れを意識しよう。
Khi phỏng vấn, hãy chú ý dòng chảy hội thoại tự nhiên.
- オンラインで友達と会話した。
Tôi đã trò chuyện trực tuyến với bạn.
- 小説の会話文から口語表現を学ぶ。
Học cách nói khẩu ngữ từ các đoạn hội thoại trong tiểu thuyết.